ashtoreth

[Mỹ]/ˈæʃtəˌrɛθ/
[Anh]/æˈʃtoʊrɛθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nữ thần Phoenician và Syrian, người đã cai quản tình yêu và sự sinh sản.

Cụm từ & Cách kết hợp

worship ashtoreth

tôn thờ ashtoreth

the name ashtoreth

tên gọi ashtoreth

Câu ví dụ

ashtoreth was worshipped in ancient cultures.

ashtoreth được tôn thờ trong các nền văn hóa cổ đại.

many rituals were dedicated to ashtoreth.

nhiều nghi lễ được dâng lên ashtoreth.

ashtoreth is often associated with love and war.

ashtoreth thường gắn liền với tình yêu và chiến tranh.

she invoked the name of ashtoreth during the ceremony.

cô ấy đã cầu danh hiệu của ashtoreth trong buổi lễ.

ashtoreth's influence was seen in various ancient texts.

tác động của ashtoreth được nhìn thấy trong nhiều văn bản cổ đại.

people made offerings to ashtoreth for prosperity.

mọi người dâng cúng ashtoreth để cầu mong sự thịnh vượng.

the temple of ashtoreth was a place of gathering.

ngôi đền của ashtoreth là nơi tụ họp.

ashtoreth was depicted as a beautiful goddess.

ashtoreth được mô tả là một nữ thần xinh đẹp.

many stories revolve around the worship of ashtoreth.

nhiều câu chuyện xoay quanh việc thờ phượng ashtoreth.

the rituals for ashtoreth often involved music and dance.

các nghi lễ dành cho ashtoreth thường có âm nhạc và khiêu vũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay