| số nhiều | asperges |
asperge the situation
rải nước lên tình hình
asperge someone's intentions
rải nước lên ý định của ai đó
asperge the claims
rải nước lên những tuyên bố
asperge their actions
rải nước lên hành động của họ
asperge the issue
rải nước lên vấn đề
asperge their argument
rải nước lên lập luận của họ
asperge the evidence
rải nước lên bằng chứng
asperge the plan
rải nước lên kế hoạch
asperge their motives
rải nước lên động cơ của họ
asperge can be found in many gourmet dishes.
rau tần ô có thể được tìm thấy trong nhiều món ăn cao cấp.
i love to cook with fresh asperge in the spring.
Tôi thích nấu ăn với rau tần ô tươi vào mùa xuân.
asperge is rich in vitamins and minerals.
rau tần ô giàu vitamin và khoáng chất.
we should add some asperge to the salad for extra flavor.
Chúng ta nên thêm một ít rau tần ô vào salad để tăng thêm hương vị.
grilled asperge makes a great side dish.
Rau tần ô nướng là một món ăn kèm tuyệt vời.
asperge pairs well with lemon and garlic.
Rau tần ô kết hợp tốt với chanh và tỏi.
in france, asperge is a popular spring vegetable.
Ở Pháp, rau tần ô là một loại rau mùa xuân phổ biến.
asperge can be steamed, roasted, or sautéed.
Rau tần ô có thể được hấp, nướng hoặc xào.
she ordered a dish featuring asperge at the restaurant.
Cô ấy đã gọi một món ăn có rau tần ô tại nhà hàng.
asperge enhances the visual appeal of any plate.
Rau tần ô nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ đĩa nào.
asperge the situation
rải nước lên tình hình
asperge someone's intentions
rải nước lên ý định của ai đó
asperge the claims
rải nước lên những tuyên bố
asperge their actions
rải nước lên hành động của họ
asperge the issue
rải nước lên vấn đề
asperge their argument
rải nước lên lập luận của họ
asperge the evidence
rải nước lên bằng chứng
asperge the plan
rải nước lên kế hoạch
asperge their motives
rải nước lên động cơ của họ
asperge can be found in many gourmet dishes.
rau tần ô có thể được tìm thấy trong nhiều món ăn cao cấp.
i love to cook with fresh asperge in the spring.
Tôi thích nấu ăn với rau tần ô tươi vào mùa xuân.
asperge is rich in vitamins and minerals.
rau tần ô giàu vitamin và khoáng chất.
we should add some asperge to the salad for extra flavor.
Chúng ta nên thêm một ít rau tần ô vào salad để tăng thêm hương vị.
grilled asperge makes a great side dish.
Rau tần ô nướng là một món ăn kèm tuyệt vời.
asperge pairs well with lemon and garlic.
Rau tần ô kết hợp tốt với chanh và tỏi.
in france, asperge is a popular spring vegetable.
Ở Pháp, rau tần ô là một loại rau mùa xuân phổ biến.
asperge can be steamed, roasted, or sautéed.
Rau tần ô có thể được hấp, nướng hoặc xào.
she ordered a dish featuring asperge at the restaurant.
Cô ấy đã gọi một món ăn có rau tần ô tại nhà hàng.
asperge enhances the visual appeal of any plate.
Rau tần ô nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ đĩa nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay