| số nhiều | aspersions |
cast aspersions
vu oan giã
Don't cast aspersions on my honesty.
Đừng bôi nhọ danh dự của tôi.
I don't think anyone is casting aspersions on you.
Tôi không nghĩ ai đang bôi nhọ bạn.
I do not wish to cast aspersions on your honesty.
Tôi không muốn bôi nhọ sự trung thực của bạn.
I don't permit you to cast aspersions on my friend.
Tôi không cho phép bạn bôi nhọ bạn của tôi.
Why did he cast aspersions upon us?
Tại sao anh ta lại bôi nhọ chúng ta?
aspersion, calumny, defame, denigrate, discredit, libel, malign, slander, slur, stigmatise, traduce, vilify.
bôi nhọ, calumny, defame, denigrate, discredit, libel, malign, slander, slur, stigmatise, traduce, vilify.
candles casting light; cast aspersions on my character; findings that cast doubt on our hypothesis.
nến casting ánh sáng; bôi nhọ danh dự của tôi; những phát hiện khiến chúng ta nghi ngờ giả thuyết của chúng tôi.
cast aspersions
vu oan giã
Don't cast aspersions on my honesty.
Đừng bôi nhọ danh dự của tôi.
I don't think anyone is casting aspersions on you.
Tôi không nghĩ ai đang bôi nhọ bạn.
I do not wish to cast aspersions on your honesty.
Tôi không muốn bôi nhọ sự trung thực của bạn.
I don't permit you to cast aspersions on my friend.
Tôi không cho phép bạn bôi nhọ bạn của tôi.
Why did he cast aspersions upon us?
Tại sao anh ta lại bôi nhọ chúng ta?
aspersion, calumny, defame, denigrate, discredit, libel, malign, slander, slur, stigmatise, traduce, vilify.
bôi nhọ, calumny, defame, denigrate, discredit, libel, malign, slander, slur, stigmatise, traduce, vilify.
candles casting light; cast aspersions on my character; findings that cast doubt on our hypothesis.
nến casting ánh sáng; bôi nhọ danh dự của tôi; những phát hiện khiến chúng ta nghi ngờ giả thuyết của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay