an asphyxiating grip
bàn tay siết nghẹt
asphyxiating heat
nhiệt độ ngột ngạt
an asphyxiating atmosphere
khí quyển ngột ngạt
asphyxiating anxiety
lo lắng ngột ngạt
asphyxiating humidity
độ ẩm ngột ngạt
an asphyxiating silence
sự im lặng ngột ngạt
the smoke in the room was asphyxiating.
khói trong phòng khiến không khí ngột ngạt.
he felt asphyxiating pressure during the exam.
anh cảm thấy áp lực ngột ngạt trong khi làm bài thi.
the atmosphere was asphyxiating at the crowded party.
không khí ngột ngạt tại bữa tiệc đông đúc.
she described the feeling as asphyxiating when he left.
cô ấy mô tả cảm giác đó là ngột ngạt khi anh ấy rời đi.
the lack of fresh air made the environment asphyxiating.
sự thiếu không khí tươi làm cho môi trường trở nên ngột ngạt.
asphyxiating thoughts flooded her mind.
những suy nghĩ ngột ngạt tràn ngập tâm trí cô ấy.
the tension in the room felt asphyxiating.
sự căng thẳng trong phòng khiến không khí ngột ngạt.
he struggled to breathe in the asphyxiating heat.
anh cố gắng hít thở trong cái nóng ngột ngạt.
the situation became asphyxiating for everyone involved.
tình hình trở nên ngột ngạt đối với tất cả những người liên quan.
asphyxiating emotions overwhelmed her during the speech.
những cảm xúc ngột ngạt đã bao trùm cô ấy trong suốt bài phát biểu.
an asphyxiating grip
bàn tay siết nghẹt
asphyxiating heat
nhiệt độ ngột ngạt
an asphyxiating atmosphere
khí quyển ngột ngạt
asphyxiating anxiety
lo lắng ngột ngạt
asphyxiating humidity
độ ẩm ngột ngạt
an asphyxiating silence
sự im lặng ngột ngạt
the smoke in the room was asphyxiating.
khói trong phòng khiến không khí ngột ngạt.
he felt asphyxiating pressure during the exam.
anh cảm thấy áp lực ngột ngạt trong khi làm bài thi.
the atmosphere was asphyxiating at the crowded party.
không khí ngột ngạt tại bữa tiệc đông đúc.
she described the feeling as asphyxiating when he left.
cô ấy mô tả cảm giác đó là ngột ngạt khi anh ấy rời đi.
the lack of fresh air made the environment asphyxiating.
sự thiếu không khí tươi làm cho môi trường trở nên ngột ngạt.
asphyxiating thoughts flooded her mind.
những suy nghĩ ngột ngạt tràn ngập tâm trí cô ấy.
the tension in the room felt asphyxiating.
sự căng thẳng trong phòng khiến không khí ngột ngạt.
he struggled to breathe in the asphyxiating heat.
anh cố gắng hít thở trong cái nóng ngột ngạt.
the situation became asphyxiating for everyone involved.
tình hình trở nên ngột ngạt đối với tất cả những người liên quan.
asphyxiating emotions overwhelmed her during the speech.
những cảm xúc ngột ngạt đã bao trùm cô ấy trong suốt bài phát biểu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now