assagais

[Mỹ]/əˈsæɡeɪ/
[Anh]/əˈsɑːɡeɪ/

Dịch

n.Một loại giáo được sử dụng bởi người bản địa ở Nam Phi; một loài cây bụi có hoa.
v.Để giết bằng giáo (tương đương với assegai).

Cụm từ & Cách kết hợp

assagais of honor

gậy sắt danh dự

Câu ví dụ

assagais were traditionally used by indigenous hunters.

vũ khí assagai truyền thống được sử dụng bởi những người săn bắn bản địa.

the assagais were crafted from strong materials.

những chiếc assagai được chế tạo từ vật liệu chắc chắn.

he demonstrated his skill in throwing assagais.

anh ta đã thể hiện kỹ năng của mình trong việc ném assagai.

assagais can be effective weapons in skilled hands.

assagai có thể là những vũ khí hiệu quả trong tay người có kỹ năng.

many cultures have their own versions of assagais.

nhiều nền văn hóa có phiên bản assagai của riêng họ.

he collected various types of assagais for his museum.

anh ta đã thu thập nhiều loại assagai cho bảo tàng của mình.

assagais were essential for survival in ancient times.

assagai rất cần thiết để sinh tồn trong thời cổ đại.

learning to make assagais requires practice and patience.

học cách làm assagai đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.

in historical reenactments, participants often use assagais.

trong các buổi tái hiện lịch sử, người tham gia thường sử dụng assagai.

assagais symbolize the hunting traditions of many tribes.

assagai tượng trưng cho truyền thống săn bắn của nhiều bộ tộc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay