assembles parts
chắp nối các bộ phận
assembles a team
xây dựng một đội ngũ
assembles resources
tập hợp nguồn lực
assembles information
tổng hợp thông tin
assembles the audience
tuyển tập khán giả
assembles under pressure
tập hợp dưới áp lực
assembles quickly
tập hợp nhanh chóng
assembles the pieces
tập hợp các mảnh
assembles a solution
tập hợp một giải pháp
the engineer assembles the parts of the machine carefully.
kỹ sư lắp ráp các bộ phận của máy móc một cách cẩn thận.
she assembles her team for the project meeting.
cô ấy tập hợp đội của mình cho cuộc họp dự án.
the artist assembles various materials for her sculpture.
nghệ sĩ tập hợp nhiều vật liệu cho tác phẩm điêu khắc của mình.
the chef assembles the ingredients for the recipe.
đầu bếp tập hợp các nguyên liệu cho công thức.
the technician assembles the computer components.
kỹ thuật viên lắp ráp các thành phần máy tính.
the teacher assembles a lesson plan for the class.
giáo viên xây dựng một kế hoạch bài học cho lớp.
the company assembles a new marketing strategy.
công ty xây dựng một chiến lược marketing mới.
he assembles the furniture according to the instructions.
anh ấy lắp ráp đồ nội thất theo hướng dẫn.
they assemble in the conference room for the presentation.
họ tập hợp trong phòng hội nghị để trình bày.
the robotics team assembles their latest prototype.
đội robot tập hợp nguyên mẫu mới nhất của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay