separates two
phân tách hai
separates us
phân tách chúng ta
separates lines
phân tách các dòng
separates ideas
phân tách các ý tưởng
separates groups
phân tách các nhóm
separates colors
phân tách các màu sắc
separates space
phân tách không gian
separates sections
phân tách các phần
separates parts
phân tách các bộ phận
separates thoughts
phân tách những suy nghĩ
the river separates the two towns.
con sông ngăn cách hai thị trấn.
the teacher separates the students into groups.
giáo viên chia học sinh thành các nhóm.
she separates her work from her personal life.
cô ấy tách công việc khỏi cuộc sống cá nhân.
the fence separates the garden from the yard.
hàng rào ngăn cách khu vườn khỏi sân.
he separates the facts from the opinions.
anh ấy tách sự thật khỏi ý kiến.
water separates from oil easily.
nước tách ra khỏi dầu một cách dễ dàng.
the law separates public and private spaces.
luật pháp phân tách không gian công cộng và không gian riêng tư.
the manager separates the tasks among the team.
người quản lý phân chia các nhiệm vụ cho nhóm.
the software separates different user profiles.
phần mềm phân tách các hồ sơ người dùng khác nhau.
she separates the laundry into colors and whites.
cô ấy phân loại quần áo thành màu và trắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay