| số nhiều | assemblymen |
assemblyman's district
khu vực bầu cử của đại diện hợp hội
local assemblyman
đại diện hợp hội địa phương
state assemblyman
đại diện hợp hội bang
congressional assemblyman
đại diện hợp hội quốc hội
elected assemblyman
đại diện hợp hội được bầu
serving assemblyman
đại diện hợp hội đang tại chức
assemblyman candidate
ứng cử viên đại diện hợp hội
retiring assemblyman
đại diện hợp hội nghỉ hưu
assemblyman's office
văn phòng của đại diện hợp hội
assemblyman's speech
diễn văn của đại diện hợp hội
the assemblyman proposed a new bill to improve education.
nguyên thẩm phán đã đề xuất một dự luật mới để cải thiện giáo dục.
the assemblyman held a town hall meeting to discuss local issues.
nguyên thẩm phán đã tổ chức một cuộc họp cộng đồng để thảo luận về các vấn đề địa phương.
many constituents attended the assemblyman's speech.
nhiều cử tri đã tham dự bài phát biểu của nguyên thẩm phán.
the assemblyman is known for his efforts in environmental protection.
nguyên thẩm phán nổi tiếng với những nỗ lực bảo vệ môi trường.
citizens expressed their concerns to the assemblyman during the forum.
công dân đã bày tỏ những lo ngại của họ với nguyên thẩm phán trong suốt diễn đàn.
the assemblyman advocated for better healthcare services.
nguyên thẩm phán ủng hộ các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
voters will choose a new assemblyman in the upcoming election.
các cử tri sẽ bầu một nguyên thẩm phán mới trong cuộc bầu cử sắp tới.
the assemblyman worked closely with community leaders.
nguyên thẩm phán đã làm việc chặt chẽ với các nhà lãnh đạo cộng đồng.
the assemblyman announced his retirement after many years of service.
nguyên thẩm phán đã thông báo về việc nghỉ hưu sau nhiều năm phục vụ.
public opinion plays a significant role in the assemblyman's decisions.
ý kiến công chúng đóng một vai trò quan trọng trong các quyết định của nguyên thẩm phán.
assemblyman's district
khu vực bầu cử của đại diện hợp hội
local assemblyman
đại diện hợp hội địa phương
state assemblyman
đại diện hợp hội bang
congressional assemblyman
đại diện hợp hội quốc hội
elected assemblyman
đại diện hợp hội được bầu
serving assemblyman
đại diện hợp hội đang tại chức
assemblyman candidate
ứng cử viên đại diện hợp hội
retiring assemblyman
đại diện hợp hội nghỉ hưu
assemblyman's office
văn phòng của đại diện hợp hội
assemblyman's speech
diễn văn của đại diện hợp hội
the assemblyman proposed a new bill to improve education.
nguyên thẩm phán đã đề xuất một dự luật mới để cải thiện giáo dục.
the assemblyman held a town hall meeting to discuss local issues.
nguyên thẩm phán đã tổ chức một cuộc họp cộng đồng để thảo luận về các vấn đề địa phương.
many constituents attended the assemblyman's speech.
nhiều cử tri đã tham dự bài phát biểu của nguyên thẩm phán.
the assemblyman is known for his efforts in environmental protection.
nguyên thẩm phán nổi tiếng với những nỗ lực bảo vệ môi trường.
citizens expressed their concerns to the assemblyman during the forum.
công dân đã bày tỏ những lo ngại của họ với nguyên thẩm phán trong suốt diễn đàn.
the assemblyman advocated for better healthcare services.
nguyên thẩm phán ủng hộ các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
voters will choose a new assemblyman in the upcoming election.
các cử tri sẽ bầu một nguyên thẩm phán mới trong cuộc bầu cử sắp tới.
the assemblyman worked closely with community leaders.
nguyên thẩm phán đã làm việc chặt chẽ với các nhà lãnh đạo cộng đồng.
the assemblyman announced his retirement after many years of service.
nguyên thẩm phán đã thông báo về việc nghỉ hưu sau nhiều năm phục vụ.
public opinion plays a significant role in the assemblyman's decisions.
ý kiến công chúng đóng một vai trò quan trọng trong các quyết định của nguyên thẩm phán.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now