| số nhiều | assemblywomen |
the assemblywoman proposed a new bill to improve education.
Thành viên hội đồng đã đề xuất một dự luật mới để cải thiện giáo dục.
the assemblywoman held a town hall meeting to hear constituents' concerns.
Thành viên hội đồng đã tổ chức một cuộc họp cộng đồng để lắng nghe những mối quan tâm của cử tri.
many people admire the assemblywoman for her dedication to public service.
Rất nhiều người ngưỡng mộ thành viên hội đồng vì sự tận tâm của cô ấy đối với công việc phục vụ cộng đồng.
the assemblywoman is working hard to secure funding for local projects.
Thành viên hội đồng đang nỗ lực đảm bảo nguồn tài trợ cho các dự án địa phương.
during the debate, the assemblywoman emphasized the importance of healthcare reform.
Trong cuộc tranh luận, thành viên hội đồng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của cải cách chăm sóc sức khỏe.
the assemblywoman's office is always open to suggestions from the public.
Văn phòng của thành viên hội đồng luôn sẵn sàng tiếp nhận các đề xuất từ công chúng.
as an assemblywoman, she represents the interests of her district.
Với tư cách là thành viên hội đồng, cô ấy đại diện cho quyền lợi của khu vực bầu cử của mình.
the assemblywoman delivered a powerful speech at the rally.
Thành viên hội đồng đã trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ tại cuộc biểu tình.
many voters trust the assemblywoman to advocate for their rights.
Rất nhiều cử tri tin tưởng thành viên hội đồng sẽ bảo vệ quyền lợi của họ.
the assemblywoman received an award for her community service efforts.
Thành viên hội đồng đã nhận được một giải thưởng cho những nỗ lực phục vụ cộng đồng của cô ấy.
the assemblywoman proposed a new bill to improve education.
Thành viên hội đồng đã đề xuất một dự luật mới để cải thiện giáo dục.
the assemblywoman held a town hall meeting to hear constituents' concerns.
Thành viên hội đồng đã tổ chức một cuộc họp cộng đồng để lắng nghe những mối quan tâm của cử tri.
many people admire the assemblywoman for her dedication to public service.
Rất nhiều người ngưỡng mộ thành viên hội đồng vì sự tận tâm của cô ấy đối với công việc phục vụ cộng đồng.
the assemblywoman is working hard to secure funding for local projects.
Thành viên hội đồng đang nỗ lực đảm bảo nguồn tài trợ cho các dự án địa phương.
during the debate, the assemblywoman emphasized the importance of healthcare reform.
Trong cuộc tranh luận, thành viên hội đồng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của cải cách chăm sóc sức khỏe.
the assemblywoman's office is always open to suggestions from the public.
Văn phòng của thành viên hội đồng luôn sẵn sàng tiếp nhận các đề xuất từ công chúng.
as an assemblywoman, she represents the interests of her district.
Với tư cách là thành viên hội đồng, cô ấy đại diện cho quyền lợi của khu vực bầu cử của mình.
the assemblywoman delivered a powerful speech at the rally.
Thành viên hội đồng đã trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ tại cuộc biểu tình.
many voters trust the assemblywoman to advocate for their rights.
Rất nhiều cử tri tin tưởng thành viên hội đồng sẽ bảo vệ quyền lợi của họ.
the assemblywoman received an award for her community service efforts.
Thành viên hội đồng đã nhận được một giải thưởng cho những nỗ lực phục vụ cộng đồng của cô ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now