rights asserters
Vietnamese_translation
asserters of truth
Vietnamese_translation
bold asserters
Vietnamese_translation
strong asserters
Vietnamese_translation
asserters of individual liberty often face significant opposition from authoritarian regimes.
Người bảo vệ tự do cá nhân thường phải đối mặt với sự phản đối đáng kể từ các chế độ độc tài.
she is known as one of the most vocal asserters of patient rights in the healthcare industry.
Cô được biết đến là một trong những người mạnh mẽ nhất trong việc bảo vệ quyền lợi của bệnh nhân trong ngành y tế.
the lawyer acted as a fierce assister and defender of the constitutional principles.
Luật sư đã đóng vai trò là một người hỗ trợ và bảo vệ mạnh mẽ các nguyên tắc hiến pháp.
as primary asserters of the new policy, the executives held a press conference to explain the changes.
Với vai trò là những người chủ chốt trong việc thực thi chính sách mới, các nhà quản lý đã tổ chức một cuộc họp báo để giải thích những thay đổi.
true asserters of democracy must be willing to protect the rights of the minority.
Người thực sự bảo vệ dân chủ phải sẵn sàng bảo vệ quyền lợi của thiểu số.
the asserters of the controversial theory struggled to provide empirical evidence for their claims.
Những người ủng hộ lý thuyết gây tranh cãi đã gặp khó khăn trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các tuyên bố của họ.
historically, philosophers have been the asserters of logic and reason against superstition.
Lịch sử đã chứng minh rằng các triết gia là những người bảo vệ lý trí và lý luận chống lại mê tín dị đoan.
the union leaders emerged as powerful asserters of better working conditions for the factory employees.
Các lãnh đạo công đoàn đã trở thành những người mạnh mẽ trong việc đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn cho công nhân nhà máy.
asserters of artistic freedom criticized the censorship of the gallery exhibition.
Người bảo vệ tự do nghệ thuật đã chỉ trích việc kiểm duyệt triển lãm phòng trưng bày.
they position themselves as asserters of traditional values in a rapidly changing society.
Họ tự đặt mình là những người bảo vệ giá trị truyền thống trong một xã hội đang thay đổi nhanh chóng.
the documentary highlights the stories of asserters who challenged the corrupt legal system.
Bộ phim tài liệu làm nổi bật câu chuyện của những người đấu tranh chống lại hệ thống pháp lý tham nhũng.
being confident asserters of their own boundaries is essential for maintaining mental health.
Việc tự tin trong việc xác định ranh giới của chính mình là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần.
rights asserters
Vietnamese_translation
asserters of truth
Vietnamese_translation
bold asserters
Vietnamese_translation
strong asserters
Vietnamese_translation
asserters of individual liberty often face significant opposition from authoritarian regimes.
Người bảo vệ tự do cá nhân thường phải đối mặt với sự phản đối đáng kể từ các chế độ độc tài.
she is known as one of the most vocal asserters of patient rights in the healthcare industry.
Cô được biết đến là một trong những người mạnh mẽ nhất trong việc bảo vệ quyền lợi của bệnh nhân trong ngành y tế.
the lawyer acted as a fierce assister and defender of the constitutional principles.
Luật sư đã đóng vai trò là một người hỗ trợ và bảo vệ mạnh mẽ các nguyên tắc hiến pháp.
as primary asserters of the new policy, the executives held a press conference to explain the changes.
Với vai trò là những người chủ chốt trong việc thực thi chính sách mới, các nhà quản lý đã tổ chức một cuộc họp báo để giải thích những thay đổi.
true asserters of democracy must be willing to protect the rights of the minority.
Người thực sự bảo vệ dân chủ phải sẵn sàng bảo vệ quyền lợi của thiểu số.
the asserters of the controversial theory struggled to provide empirical evidence for their claims.
Những người ủng hộ lý thuyết gây tranh cãi đã gặp khó khăn trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các tuyên bố của họ.
historically, philosophers have been the asserters of logic and reason against superstition.
Lịch sử đã chứng minh rằng các triết gia là những người bảo vệ lý trí và lý luận chống lại mê tín dị đoan.
the union leaders emerged as powerful asserters of better working conditions for the factory employees.
Các lãnh đạo công đoàn đã trở thành những người mạnh mẽ trong việc đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn cho công nhân nhà máy.
asserters of artistic freedom criticized the censorship of the gallery exhibition.
Người bảo vệ tự do nghệ thuật đã chỉ trích việc kiểm duyệt triển lãm phòng trưng bày.
they position themselves as asserters of traditional values in a rapidly changing society.
Họ tự đặt mình là những người bảo vệ giá trị truyền thống trong một xã hội đang thay đổi nhanh chóng.
the documentary highlights the stories of asserters who challenged the corrupt legal system.
Bộ phim tài liệu làm nổi bật câu chuyện của những người đấu tranh chống lại hệ thống pháp lý tham nhũng.
being confident asserters of their own boundaries is essential for maintaining mental health.
Việc tự tin trong việc xác định ranh giới của chính mình là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay