assertor

[Mỹ]/[əˈsɜːtə(r)]/
[Anh]/[əˈsɜːrtər]/

Dịch

n. Một người kiên quyết với điều gì đó; một người khẳng định điều gì đó; một người xác nhận điều gì đó; một người duy trì một quan điểm hoặc niềm tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

chief assertor

Người khẳng định chính

strong assertor

Người khẳng định mạnh mẽ

assertor role

Vai trò người khẳng định

be an assertor

Trở thành người khẳng định

assertor's view

Quan điểm của người khẳng định

assertor group

Nhóm người khẳng định

assertor stance

Tư thế của người khẳng định

assertor profile

Hồ sơ người khẳng định

assertor influence

Tác động của người khẳng định

Câu ví dụ

the company's chief financial officer is a strong assertor of fiscal responsibility.

Chủ tịch tài chính của công ty là một người mạnh mẽ trong việc khẳng định trách nhiệm tài chính.

he is an assertive assertor of his rights and won't be pushed around.

Ông là một người mạnh mẽ trong việc khẳng định quyền lợi của mình và sẽ không để người khác lấn át.

she is a passionate assertor of environmental protection policies.

Cô là một người nhiệt huyết trong việc khẳng định các chính sách bảo vệ môi trường.

the lawyer was a skilled assertor of his client's innocence.

Luật sư là một người có kỹ năng trong việc khẳng định sự vô tội của khách hàng.

he proved to be a tireless assertor of justice for the marginalized.

Ông đã chứng minh là một người không mệt mỏi trong việc khẳng định công lý cho những người bị bỏ lại phía sau.

she is a vocal assertor of the importance of early childhood education.

Cô là một người mạnh mẽ trong việc khẳng định tầm quan trọng của giáo dục mầm non.

the union leader was a persistent assertor of better working conditions.

Lãnh đạo công đoàn là một người kiên trì trong việc khẳng định điều kiện làm việc tốt hơn.

he is a dedicated assertor of the principles of free speech.

Ông là một người tận tụy trong việc khẳng định các nguyên tắc tự do ngôn luận.

she is a staunch assertor of traditional cultural values.

Cô là một người kiên quyết trong việc khẳng định các giá trị văn hóa truyền thống.

the activist is a relentless assertor of human rights around the world.

Người hoạt động xã hội là một người không ngừng khẳng định quyền con người trên toàn thế giới.

he acted as an effective assertor of the team's goals during the project.

Ông đã đóng vai trò là một người mạnh mẽ trong việc khẳng định mục tiêu của đội nhóm trong suốt dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay