human assets
tài sản nhân lực
tangible assets
tài sản hữu hình
financial assets
tài sản tài chính
intellectual property assets
tài sản sở hữu trí tuệ
fixed assets
tài sản cố định
liquid assets
tài sản thanh khoản
company assets
tài sản của công ty
manage assets
quản lý tài sản
identify assets
xác định tài sản
acquire assets
muốn có tài sản
our company is looking to increase its assets this year.
công ty của chúng tôi đang tìm cách tăng tài sản trong năm nay.
investing in real estate is a great way to build assets.
đầu tư vào bất động sản là một cách tuyệt vời để xây dựng tài sản.
she has a diverse portfolio of assets.
cô ấy có một danh mục tài sản đa dạng.
understanding your assets is crucial for financial planning.
hiểu rõ tài sản của bạn là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính.
the company's assets have significantly appreciated over the years.
tài sản của công ty đã tăng đáng kể theo thời gian.
they are liquidating their assets to pay off debts.
họ đang thanh lý tài sản của mình để trả nợ.
we need to assess the value of our assets regularly.
chúng tôi cần đánh giá giá trị tài sản của mình thường xuyên.
her financial advisor helped her manage her assets effectively.
nguyên cố vấn tài chính của cô ấy đã giúp cô ấy quản lý tài sản của mình một cách hiệu quả.
investors are interested in companies with strong assets.
các nhà đầu tư quan tâm đến các công ty có tài sản mạnh mẽ.
he transferred his assets to a trust for tax benefits.
anh ấy đã chuyển tài sản của mình vào một quỹ tín thác để được hưởng lợi thuế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay