assibilation

[Mỹ]/æsɪˈbɪleɪʃən/
[Anh]/əˈsɪbɪˌleɪʃən/

Dịch

n. Quá trình một âm thanh thay đổi để trở thành một phụ âm hô hấp, thường là do các răng trước được đưa lại gần nhau.
Word Forms
số nhiềuassibilations

Cụm từ & Cách kết hợp

assibilation in phonetics

assibilation trong âm học

study of assibilation

nghiên cứu về assibilation

process of assibilation

quá trình assibilation

examples of assibilation

ví dụ về assibilation

Câu ví dụ

assibilation can change the way certain sounds are pronounced.

hiện tượng thuyên hóa có thể thay đổi cách phát âm của một số âm tiết.

the study of assibilation is important in phonetics.

nghiên cứu về thuyên hóa rất quan trọng trong ngữ âm học.

in some dialects, assibilation occurs more frequently.

trong một số phương ngữ, thuyên hóa xảy ra thường xuyên hơn.

assibilation can affect the clarity of speech.

thuyên hóa có thể ảnh hưởng đến sự rõ ràng của lời nói.

understanding assibilation helps in language learning.

hiểu về thuyên hóa giúp ích cho việc học ngôn ngữ.

assibilation is a common feature in many languages.

thuyên hóa là một đặc điểm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.

some linguists specialize in the phenomenon of assibilation.

một số nhà ngôn ngữ học chuyên về hiện tượng thuyên hóa.

assibilation can be observed in children’s speech development.

thuyên hóa có thể được quan sát trong quá trình phát triển ngôn ngữ của trẻ em.

the rules of assibilation vary across different languages.

các quy tắc của thuyên hóa khác nhau ở các ngôn ngữ khác nhau.

phonological processes like assibilation are fascinating to study.

các quá trình ngữ âm học như thuyên hóa rất thú vị để nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay