the assimilability of new ideas is crucial for innovation.
khả năng tiếp thu những ý tưởng mới là yếu tố then chốt cho sự đổi mới.
students' assimilability to different cultures can enhance their learning experience.
khả năng tiếp thu của học sinh với các nền văn hóa khác nhau có thể nâng cao trải nghiệm học tập của họ.
the assimilability of various materials affects their usability in construction.
khả năng tiếp thu của các vật liệu khác nhau ảnh hưởng đến khả năng sử dụng của chúng trong xây dựng.
high assimilability is a key factor in successful team dynamics.
khả năng tiếp thu cao là một yếu tố quan trọng trong sự thành công của các hoạt động nhóm.
the assimilability of the software to different operating systems is impressive.
khả năng tương thích của phần mềm với các hệ điều hành khác nhau là rất ấn tượng.
we need to assess the assimilability of these policies in our community.
chúng ta cần đánh giá khả năng tiếp thu các chính sách này trong cộng đồng của chúng ta.
understanding the assimilability of language skills can aid in teaching.
hiểu rõ khả năng tiếp thu các kỹ năng ngôn ngữ có thể hỗ trợ trong việc giảng dạy.
the assimilability of different learning styles can vary greatly.
khả năng tiếp thu các phong cách học tập khác nhau có thể khác nhau rất nhiều.
researchers study the assimilability of species in new environments.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu khả năng tiếp thu của các loài trong môi trường mới.
the assimilability of cultural practices can lead to greater social harmony.
khả năng tiếp thu các hoạt động văn hóa có thể dẫn đến sự hòa hợp xã hội lớn hơn.
the assimilability of new ideas is crucial for innovation.
khả năng tiếp thu những ý tưởng mới là yếu tố then chốt cho sự đổi mới.
students' assimilability to different cultures can enhance their learning experience.
khả năng tiếp thu của học sinh với các nền văn hóa khác nhau có thể nâng cao trải nghiệm học tập của họ.
the assimilability of various materials affects their usability in construction.
khả năng tiếp thu của các vật liệu khác nhau ảnh hưởng đến khả năng sử dụng của chúng trong xây dựng.
high assimilability is a key factor in successful team dynamics.
khả năng tiếp thu cao là một yếu tố quan trọng trong sự thành công của các hoạt động nhóm.
the assimilability of the software to different operating systems is impressive.
khả năng tương thích của phần mềm với các hệ điều hành khác nhau là rất ấn tượng.
we need to assess the assimilability of these policies in our community.
chúng ta cần đánh giá khả năng tiếp thu các chính sách này trong cộng đồng của chúng ta.
understanding the assimilability of language skills can aid in teaching.
hiểu rõ khả năng tiếp thu các kỹ năng ngôn ngữ có thể hỗ trợ trong việc giảng dạy.
the assimilability of different learning styles can vary greatly.
khả năng tiếp thu các phong cách học tập khác nhau có thể khác nhau rất nhiều.
researchers study the assimilability of species in new environments.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu khả năng tiếp thu của các loài trong môi trường mới.
the assimilability of cultural practices can lead to greater social harmony.
khả năng tiếp thu các hoạt động văn hóa có thể dẫn đến sự hòa hợp xã hội lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay