fusion

[Mỹ]/ˈfjuːʒn/
[Anh]/ˈfjuːʒn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất hoặc đối tượng được tạo ra bằng cách kết hợp hoặc nung chảy các yếu tố khác nhau lại với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

fusion cuisine

ẩm thực kết hợp

fusion music

nhạc fusion

cultural fusion

sự giao thoa văn hóa

fusion of flavors

sự hòa quyện hương vị

fusion of styles

sự kết hợp phong cách

nuclear fusion

hợp thụ hạch

fusion welding

hàn fusion

protoplast fusion

hợp nhất protoplast

fusion protein

protein fusion

cell fusion

hợp nhất tế bào

spinal fusion

hợp nhất cột sống

laser fusion

hợp nhất laser

fusion point

điểm hợp nhất

heat of fusion

nhiệt hợp nhất

cold fusion

hợp nhất lạnh

fusion temperature

nhiệt độ hợp nhất

fusion line

đường hợp nhất

fusion energy

năng lượng fusion

incomplete fusion

hợp nhất không hoàn chỉnh

lack of fusion

thiếu sự hợp nhất

fusion reaction

phản ứng fusion

fusion reactor

phản ứng tổng hợp

thermonuclear fusion

hợp nhất nhiệt hạch

Câu ví dụ

The restaurant offers a fusion of Asian and Western cuisine.

Nhà hàng cung cấp sự kết hợp ẩm thực châu Á và phương Tây.

The artist's work reflects a fusion of traditional and modern styles.

Tác phẩm của họa sĩ phản ánh sự kết hợp giữa phong cách truyền thống và hiện đại.

The music festival showcased a fusion of jazz and electronic music.

Lễ hội âm nhạc giới thiệu sự kết hợp giữa nhạc jazz và nhạc điện tử.

The new car model features a fusion of luxury and sustainability.

Mẫu xe mới có sự kết hợp giữa sự sang trọng và tính bền vững.

The fusion of different cultures enriches our society.

Sự kết hợp của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú xã hội của chúng ta.

The fusion of technology and art creates innovative designs.

Sự kết hợp giữa công nghệ và nghệ thuật tạo ra các thiết kế sáng tạo.

The fusion of flavors in the dish creates a unique taste experience.

Sự kết hợp hương vị trong món ăn tạo ra một trải nghiệm vị giác độc đáo.

The fusion of colors in the painting gives it a vibrant look.

Sự kết hợp màu sắc trong bức tranh khiến nó trở nên sống động.

The fusion of different dance styles in the performance was captivating.

Sự kết hợp các phong cách khiêu vũ khác nhau trong buổi biểu diễn rất cuốn hút.

The fusion of science and art leads to groundbreaking discoveries.

Sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật dẫn đến những khám phá đột phá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay