assimilable

[Mỹ]/ə'similəbl/
[Anh]/əˈsɪmələbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có khả năng được đồng hóa.

Câu ví dụ

assimilable nutrients; assimilable information.

chất dinh dưỡng có khả năng đồng hóa; thông tin có khả năng đồng hóa.

capable of being converted into assimilable condition in the alimentary canal.

Có khả năng chuyển thành trạng thái hấp thụ được trong kênh tiêu hóa.

HONEY, a most assimilable carbohydrate compound, is a singularly acceptable, practical and most effective aliment to generate heat, create and replace energy, and furthermore, to form certain tissues.

Mật ong, một hợp chất carbohydrate có khả năng đồng hóa cao nhất, là một loại thực phẩm chấp nhận được, thiết thực và hiệu quả nhất để tạo ra nhiệt, tạo ra và thay thế năng lượng, và hơn nữa, để hình thành một số mô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay