assuagable pain
đau đớn có thể làm dịu
assuagable grief
nỗi buồn có thể làm dịu
assuagable anger
nỗi tức giận có thể làm dịu
assuagable fear
nỗi sợ hãi có thể làm dịu
assuagable sorrow
nỗi buồn đau có thể làm dịu
assuagable anxiety
nỗi lo âu có thể làm dịu
assuagable tension
áp lực có thể làm dịu
assuagable distress
nỗi bất an có thể làm dịu
assuagable pain
đau đớn có thể làm dịu
assuagable grief
nỗi buồn có thể làm dịu
assuagable anger
nỗi tức giận có thể làm dịu
assuagable fear
nỗi sợ hãi có thể làm dịu
assuagable sorrow
nỗi buồn đau có thể làm dịu
assuagable anxiety
nỗi lo âu có thể làm dịu
assuagable tension
áp lực có thể làm dịu
assuagable distress
nỗi bất an có thể làm dịu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay