assuagers of anxiety
chất làm dịu sự lo lắng
the assuagers of public fear played a crucial role during the crisis.
Những người xoa dịu nỗi sợ hãi của công chúng đã đóng một vai trò quan trọng trong cuộc khủng hoảng.
assuagers often provide comfort in times of uncertainty.
Những người xoa dịu thường mang lại sự thoải mái trong những thời điểm bất định.
she became one of the assuagers for the worried community.
Cô ấy trở thành một trong những người xoa dịu cho cộng đồng lo lắng.
the assuagers of anxiety helped many individuals cope with stress.
Những người xoa dịu sự lo lắng đã giúp nhiều người đối phó với căng thẳng.
during the meeting, the assuagers addressed the team's concerns.
Trong cuộc họp, những người xoa dịu đã giải quyết những lo ngại của nhóm.
assuagers are essential in maintaining a peaceful environment.
Những người xoa dịu rất quan trọng trong việc duy trì một môi trường hòa bình.
the role of assuagers is often overlooked in discussions.
Vai trò của những người xoa dịu thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận.
as assuagers, they worked tirelessly to ease the community's fears.
Với vai trò là những người xoa dịu, họ đã làm việc không mệt mỏi để xoa dịu nỗi sợ hãi của cộng đồng.
effective assuagers can change the course of difficult conversations.
Những người xoa dịu hiệu quả có thể thay đổi diễn biến của những cuộc trò chuyện khó khăn.
the assuagers provided reassurance during the turbulent times.
Những người xoa dịu đã mang lại sự trấn an trong những thời điểm đầy biến động.
assuagers of anxiety
chất làm dịu sự lo lắng
the assuagers of public fear played a crucial role during the crisis.
Những người xoa dịu nỗi sợ hãi của công chúng đã đóng một vai trò quan trọng trong cuộc khủng hoảng.
assuagers often provide comfort in times of uncertainty.
Những người xoa dịu thường mang lại sự thoải mái trong những thời điểm bất định.
she became one of the assuagers for the worried community.
Cô ấy trở thành một trong những người xoa dịu cho cộng đồng lo lắng.
the assuagers of anxiety helped many individuals cope with stress.
Những người xoa dịu sự lo lắng đã giúp nhiều người đối phó với căng thẳng.
during the meeting, the assuagers addressed the team's concerns.
Trong cuộc họp, những người xoa dịu đã giải quyết những lo ngại của nhóm.
assuagers are essential in maintaining a peaceful environment.
Những người xoa dịu rất quan trọng trong việc duy trì một môi trường hòa bình.
the role of assuagers is often overlooked in discussions.
Vai trò của những người xoa dịu thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận.
as assuagers, they worked tirelessly to ease the community's fears.
Với vai trò là những người xoa dịu, họ đã làm việc không mệt mỏi để xoa dịu nỗi sợ hãi của cộng đồng.
effective assuagers can change the course of difficult conversations.
Những người xoa dịu hiệu quả có thể thay đổi diễn biến của những cuộc trò chuyện khó khăn.
the assuagers provided reassurance during the turbulent times.
Những người xoa dịu đã mang lại sự trấn an trong những thời điểm đầy biến động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay