astatines

[Mỹ]/æsˈtætɪnz/
[Anh]/əˌstætaɪnz/

Dịch

n.Astatine là một nguyên tố hóa học phóng xạ với ký hiệu At và số nguyên tử 85.

Cụm từ & Cách kết hợp

astatines in medicine

astatines trong y học

radioactive astatines

astatines phóng xạ

astatines for imaging

astatines để chụp ảnh

astatines research

nghiên cứu astatines

production of astatines

sản xuất astatines

Câu ví dụ

astatines are rare elements found in nature.

astatines là những nguyên tố hiếm có trong tự nhiên.

the properties of astatines are still being researched.

các tính chất của astatines vẫn đang được nghiên cứu.

scientists are studying the radioactive decay of astatines.

các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phân rã phóng xạ của astatines.

astatines can be used in targeted alpha-particle therapy.

astatines có thể được sử dụng trong liệu pháp hạt alpha nhắm mục tiêu.

due to their rarity, astatines are difficult to obtain.

do sự hiếm có của chúng, astatines khó thu được.

the atomic number of astatines is 85.

số nguyên tử của astatines là 85.

researchers are exploring the potential applications of astatines.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của astatines.

astatines are considered to be halogens.

astatines được coi là halogen.

the synthesis of astatines is a complex process.

việc tổng hợp astatines là một quá trình phức tạp.

handling astatines requires special precautions due to their radioactivity.

xử lý astatines đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa đặc biệt do tính phóng xạ của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay