asters

[Mỹ]/ˈæs.tərz/
[Anh]/ˈæs.tər.z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của các loài thực vật có hoa, thường có hoa giống hoa cúc.; Tên của một người (Aster) phổ biến ở Đức, Ý và Cộng hòa Séc.

Cụm từ & Cách kết hợp

purple asters

hoa thược vàng màu tím

new england asters

thược vàng New England

asters blooming

thược vàng nở

star-shaped asters

thược vàng hình ngôi sao

asters for decoration

thược vàng để trang trí

native asters

thược vàng bản địa

Câu ví dụ

asters bloom beautifully in the fall.

hoa thược vàng nở rực rỡ vào mùa thu.

she planted a garden filled with colorful asters.

cô ấy đã trồng một khu vườn đầy những hoa thược vàng sặc sỡ.

asters attract many butterflies and bees.

hoa thược vàng thu hút nhiều loài bướm và ong.

the asters in the park are a popular sight.

những bông hoa thược vàng trong công viên là một cảnh tượng phổ biến.

we should choose asters for our flower arrangement.

chúng ta nên chọn hoa thược vàng cho phần sắp xếp hoa của chúng ta.

asters are known for their vibrant colors.

hoa thược vàng nổi tiếng với những màu sắc rực rỡ.

in my opinion, asters are the best late-season flowers.

theo ý kiến của tôi, hoa thược vàng là loài hoa mùa thu tốt nhất.

asters can thrive in various soil types.

hoa thược vàng có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

she won first prize for her asters at the flower show.

cô ấy đã giành được giải thưởng nhất cho những bông hoa thược vàng của mình tại cuộc thi hoa.

we enjoyed a picnic surrounded by blooming asters.

chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại bao quanh bởi những bông hoa thược vàng đang nở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay