astilbe

[Mỹ]/æsˈtɪlb/
[Anh]/äsˈtɪlb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của các loài thực vật có hoa thảo mộc trong họ Saxifragaceae, nổi tiếng với những chùm hoa giống như lông vũ.
Word Forms
số nhiềuastilbes

Cụm từ & Cách kết hợp

astilbe in bloom

hoa astilbe nở

astilbe varieties

các loại astilbe

astilbe flower arrangements

bố trí hoa astilbe

astilbe's vibrant colors

những màu sắc rực rỡ của astilbe

Câu ví dụ

astilbe is a beautiful perennial flower.

hoa astilbe là loài hoa lâu năm tuyệt đẹp.

in my garden, i planted astilbe for its vibrant colors.

trong vườn của tôi, tôi đã trồng hoa astilbe vì màu sắc rực rỡ của nó.

astilbe thrives in shady areas of the garden.

hoa astilbe phát triển tốt ở những khu vực có bóng râm trong vườn.

many gardeners love astilbe for its feathery flowers.

rất nhiều người làm vườn yêu thích hoa astilbe vì những bông hoa lông lá của nó.

astilbe requires moist soil to grow well.

đất ẩm là điều cần thiết để hoa astilbe phát triển tốt.

in spring, astilbe begins to bloom beautifully.

vào mùa xuân, hoa astilbe bắt đầu nở hoa tuyệt đẹp.

astilbe can attract pollinators like bees and butterflies.

hoa astilbe có thể thu hút các loài thụ phấn như ong và bướm.

planting astilbe can enhance the beauty of your landscape.

việc trồng hoa astilbe có thể làm tăng thêm vẻ đẹp cho cảnh quan của bạn.

astilbe is often used in floral arrangements.

hoa astilbe thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

there are several varieties of astilbe to choose from.

có nhiều loại hoa astilbe khác nhau để lựa chọn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay