astle

[Mỹ]/ˈæstəl/
[Anh]/ˈæstəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ có nguồn gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'núi phía đông', bắt nguồn từ các yếu tố tiếng Anh cổ.
Các dạng của từ
số nhiềuastles

Cụm từ & Cách kết hợp

castle in air

ngục giam trên không

the old castle

ngục cổ

castle hotel

khách sạn ngục

sand castle

ngục cát

king's castle

ngục của vua

haunted castle

ngục ma ám

medieval castle

ngục trung cổ

white castle

ngục trắng

storm the castle

đổ bộ ngục

bastle house

nhà bastle

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay