astringence

[Mỹ]//əˈstrɪndʒəns//
[Anh]//əˈstrɪndʒəns//

Dịch

n. Tính chất của sự astringent; sự khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc; khả năng làm co lại hoặc thu hẹp mô; tính styptic.
Các dạng của từ
số nhiềuastringences

Cụm từ & Cách kết hợp

feel astringence

Vietnamese_translation

astringence and bitterness

Vietnamese_translation

marked astringence

Vietnamese_translation

slight astringence

Vietnamese_translation

puckering astringence

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the red wine had a pleasant astringence that made my mouth pucker.

Chén rượu vang đỏ có vị chát dễ chịu khiến miệng tôi nhăn lại.

the tannins in this tea contribute to its characteristic astringence.

Chất tannin trong trà này góp phần tạo nên vị chát đặc trưng.

astringence is a desirable quality in many full-bodied wines.

Vị chát là một đặc tính mong muốn trong nhiều loại rượu vang đầy đặn.

the young wine showed considerable astringence that will soften with age.

Loại rượu trẻ này thể hiện mức độ chát đáng kể sẽ dịu dần theo thời gian.

chefs sometimes use ingredients to balance the astringence of certain dishes.

Những đầu bếp đôi khi sử dụng các nguyên liệu để cân bằng vị chát của một số món ăn.

the unripe fruit had such intense astringence that it was difficult to eat.

Quả chưa chín có vị chát mạnh đến mức khó ăn.

astringence helps cut through the richness of fatty foods.

Vị chát giúp làm dịu độ béo của các món ăn giàu chất béo.

some people find the astringence of green tea refreshing.

Một số người thấy vị chát của trà xanh rất mát lạnh.

the winemaker aimed to achieve a perfect balance of fruit and astringence.

Nhà làm rượu hướng đến việc đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa vị ngọt và vị chát.

too much astringence can make a wine taste bitter and harsh.

Quá nhiều vị chát có thể khiến rượu có vị đắng và gắt.

astringence is most commonly associated with tannins found in grape skins.

Vị chát thường liên quan nhất đến chất tannin được tìm thấy trong vỏ nho.

the persimmon's astringence disappears completely when it becomes fully ripe.

Vị chát của quả thị sẽ biến mất hoàn toàn khi nó chín hoàn toàn.

experts recommend letting young wines breathe to reduce their astringence.

Các chuyên gia khuyên nên để rượu trẻ hít thở để giảm vị chát.

sourdough bread's subtle astringence complements tomato-based dishes perfectly.

Vị chát tinh tế của bánh mì sourdough hoàn hảo bổ sung cho các món ăn dựa trên cà chua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay