astrological

[Mỹ]/ˌæstrəˈlɒdʒɪkl/
[Anh]/ˌæstrəˈlɑːdʒɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến chiêm tinh hoặc thực hành chiêm tinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

astrological sign

dấu hiệu hoàng đạo

astrological chart

biểu đồ chiêm tinh

astrological prediction

dự đoán chiêm tinh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay