asuras

[Mỹ]/əˈʃʊərə/
[Anh]/əˈʃʊrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thực thể siêu nhiên mạnh mẽ trong thần thoại Hindu và Phật giáo, thường được mô tả như một hình ảnh giận dữ hoặc ma quái.; Vùng Asura, một cõi tâm linh nơi cư trú của các Asura.

Cụm từ & Cách kết hợp

asura demon

quỷ dữ

asura realm

cõi giới của asura

asura king

vua asura

asura warrior

chiến binh asura

asura form

dạng asura

asura power

sức mạnh asura

asura mythology

thần thoại về asura

asura legend

truyền thuyết về asura

an asura's wrath

sự giận dữ của một asura

asura influence

sự ảnh hưởng của asura

Câu ví dụ

the asura is a powerful figure in mythology.

tên asura là một nhân vật mạnh mẽ trong thần thoại.

many stories feature the asura as a central character.

nhiều câu chuyện có tên asura là một nhân vật trung tâm.

in some cultures, the asura represents chaos.

trong một số nền văn hóa, tên asura đại diện cho sự hỗn loạn.

the asura battles against divine beings in legends.

tên asura chiến đấu với các vị thần trong các truyền thuyết.

people often depict the asura with multiple arms.

con người thường mô tả tên asura với nhiều tay.

the asura's strength is unmatched in folklore.

sức mạnh của tên asura là vô song trong dân gian.

some texts describe the asura as a guardian.

một số văn bản mô tả tên asura là một người bảo vệ.

the asura's role varies across different traditions.

vai trò của tên asura khác nhau tùy theo các truyền thống khác nhau.

in art, the asura is often portrayed fiercely.

trong nghệ thuật, tên asura thường được thể hiện một cách dữ tợn.

legends of the asura are passed down through generations.

các truyền thuyết về tên asura được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay