asws

[Mỹ]/eɪ-es-dʌbəljuː-ɛs/
[Anh]/eɪ-ɛs-dʌbəljuː-ɛs/

Dịch

abbr. chiến tranh không/đường biển; chiến tranh chống tàu ngầm

Câu ví dụ

she is a talented musician as well as a skilled painter.

Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng cũng như một họa sĩ khéo léo.

the restaurant serves delicious food as well as excellent drinks.

Quán ăn phục vụ đồ ăn ngon cũng như đồ uống tuyệt vời.

he works hard as well as smart to achieve his goals.

Anh ấy làm việc chăm chỉ cũng như thông minh để đạt được mục tiêu của mình.

the city has modern buildings as well as historic landmarks.

Thành phố có những tòa nhà hiện đại cũng như các di tích lịch sử.

they offer online courses as well as in-person classes.

Họ cung cấp các khóa học trực tuyến cũng như các lớp học trực tiếp.

she speaks french as well as english and spanish.

Cô ấy nói tiếng Pháp cũng như tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.

the product is affordable as well as high quality.

Sản phẩm này có giá cả phải chăng cũng như chất lượng cao.

we need to plan carefully as well as act quickly.

Chúng ta cần lập kế hoạch cẩn thận cũng như hành động nhanh chóng.

the team includes experienced professionals as well as young talents.

Đội ngũ bao gồm các chuyên gia có kinh nghiệm cũng như những tài năng trẻ.

the book is educational as well as entertaining for readers.

Cuốn sách mang tính giáo dục cũng như hấp dẫn cho người đọc.

he is a good listener as well as a persuasive speaker.

Anh ấy là một người lắng nghe tốt cũng như một diễn giả thuyết phục.

the hotel provides comfortable rooms as well as amazing views.

Khách sạn cung cấp các phòng nghỉ thoải mái cũng như những cảnh quan tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay