asystole

[Mỹ]/ˈeɪsɪstəli/
[Anh]/ˈeɪsɪstoʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng, được đặc trưng bởi sự vắng mặt của hoạt động điện và cơ học trong tim.
Các dạng của từ
số nhiềuasystoles

Câu ví dụ

the patient was found in asystole and required immediate cpr.

Bệnh nhân được phát hiện ở trạng thái asystole và cần thực hiện CPR ngay lập tức.

asystole is a cardiac rhythm that shows no electrical activity on the ecg.

Asystole là một nhịp tim không có hoạt động điện trên điện tâm đồ.

treatment for asystole includes epinephrine and advanced cardiac life support.

Điều trị asystole bao gồm epinephrine và hỗ trợ sống tim cấp cứu nâng cao.

diagnosis of asystole requires confirmation of the flatline pattern on the monitor.

Chẩn đoán asystole cần xác nhận mẫu đường thẳng trên màn hình.

despite aggressive intervention, the patient remained in asystole.

Dù có can thiệp tích cực, bệnh nhân vẫn duy trì ở trạng thái asystole.

asystole is considered a non-shockable rhythm during cardiac arrest.

Asystole được coi là nhịp không thể chấn động trong cơn ngừng tim.

the doctor documented asystole as the cause of death.

Bác sĩ ghi nhận asystole là nguyên nhân gây tử vong.

continuous monitoring is essential to detect asystole quickly.

Giám sát liên tục là cần thiết để phát hiện asystole nhanh chóng.

asystole can occur following prolonged ventricular fibrillation.

Asystole có thể xảy ra sau cơn rung thất kéo dài.

the paramedic recognized asystole and began chest compressions.

Chuyên viên cấp cứu nhận biết asystole và bắt đầu nén ngực.

in asystole, there is no pulse or blood pressure.

Trong asystole, không có mạch hoặc huyết áp.

asystole typically indicates a poor prognosis for survival.

Asystole thường cho thấy tiên lượng sống kém.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay