flatline response
phản hồi đường thẳng
flatline data
dữ liệu đường thẳng
flatline condition
điều kiện đường thẳng
flatline chart
biểu đồ đường thẳng
flatline signal
tín hiệu đường thẳng
flatline trend
xu hướng đường thẳng
flatline effect
hiệu ứng đường thẳng
flatline phase
giai đoạn đường thẳng
flatline status
trạng thái đường thẳng
flatline level
mức độ đường thẳng
the patient's heart rate began to flatline during the procedure.
tốc độ tim của bệnh nhân bắt đầu giảm xuống mức ngang trong quá trình phẫu thuật.
after the shocking news, his emotions seemed to flatline.
sau tin tức gây sốc, cảm xúc của anh dường như đã trở nên trì trệ.
her enthusiasm for the project started to flatline after several setbacks.
niềm đam mê của cô với dự án bắt đầu giảm xuống sau nhiều lần gặp trở ngại.
the stock prices flatlined for weeks before finally recovering.
giá cổ phiếu đi ngang trong nhiều tuần trước khi cuối cùng phục hồi.
his career seemed to flatline after the scandal.
sự nghiệp của anh dường như đã rơi vào bế tắc sau scandal.
the team's performance flatlined, leading to a disappointing season.
hiệu suất của đội giảm xuống mức ngang, dẫn đến một mùa giải đáng thất vọng.
sales flatlined during the economic downturn.
doanh số bán hàng đi ngang trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
after the initial excitement, the project’s progress flatlined.
sau sự phấn khích ban đầu, tiến độ của dự án đã đi ngang.
the athlete's performance flatlined after years of competing.
hiệu suất của vận động viên giảm xuống mức ngang sau nhiều năm thi đấu.
interest in the product flatlined, prompting a new marketing strategy.
sự quan tâm đến sản phẩm giảm xuống mức ngang, thúc đẩy một chiến lược marketing mới.
flatline response
phản hồi đường thẳng
flatline data
dữ liệu đường thẳng
flatline condition
điều kiện đường thẳng
flatline chart
biểu đồ đường thẳng
flatline signal
tín hiệu đường thẳng
flatline trend
xu hướng đường thẳng
flatline effect
hiệu ứng đường thẳng
flatline phase
giai đoạn đường thẳng
flatline status
trạng thái đường thẳng
flatline level
mức độ đường thẳng
the patient's heart rate began to flatline during the procedure.
tốc độ tim của bệnh nhân bắt đầu giảm xuống mức ngang trong quá trình phẫu thuật.
after the shocking news, his emotions seemed to flatline.
sau tin tức gây sốc, cảm xúc của anh dường như đã trở nên trì trệ.
her enthusiasm for the project started to flatline after several setbacks.
niềm đam mê của cô với dự án bắt đầu giảm xuống sau nhiều lần gặp trở ngại.
the stock prices flatlined for weeks before finally recovering.
giá cổ phiếu đi ngang trong nhiều tuần trước khi cuối cùng phục hồi.
his career seemed to flatline after the scandal.
sự nghiệp của anh dường như đã rơi vào bế tắc sau scandal.
the team's performance flatlined, leading to a disappointing season.
hiệu suất của đội giảm xuống mức ngang, dẫn đến một mùa giải đáng thất vọng.
sales flatlined during the economic downturn.
doanh số bán hàng đi ngang trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
after the initial excitement, the project’s progress flatlined.
sau sự phấn khích ban đầu, tiến độ của dự án đã đi ngang.
the athlete's performance flatlined after years of competing.
hiệu suất của vận động viên giảm xuống mức ngang sau nhiều năm thi đấu.
interest in the product flatlined, prompting a new marketing strategy.
sự quan tâm đến sản phẩm giảm xuống mức ngang, thúc đẩy một chiến lược marketing mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay