| số nhiều | ataxies |
severe ataxy
Vietnamese_translation
hereditary ataxy
Vietnamese_translation
locomotor ataxy
Vietnamese_translation
spinocerebellar ataxy
Vietnamese_translation
progressive ataxy
Vietnamese_translation
cerebellar ataxy
Vietnamese_translation
acute ataxy
Vietnamese_translation
motor ataxy
Vietnamese_translation
spinal ataxy
Vietnamese_translation
brain ataxy
Vietnamese_translation
pasien tersebut menunjukkan gaya berjalan ataksia, membuatnya sulit berjalan tanpa bantuan.
Bệnh nhân này thể hiện bước đi kiểu ataxia, khiến họ khó đi lại mà không cần sự hỗ trợ.
ataksia serebelar terjadi akibat kerusakan pada serebelum yang memengaruhi koordinasi motorik.
Ataxia tiểu não xảy ra do tổn thương ở tiểu não ảnh hưởng đến sự phối hợp vận động.
ataksia herediter menular dalam beberapa keluarga karena mutasi genetik.
Ataxia di truyền lây lan trong một số gia đình do đột biến gen.
dokter mendiagnosis anak tersebut dengan ataksia akut setelah infeksi virus.
Bác sĩ chẩn đoán trẻ em này bị ataxia cấp tính sau nhiễm virus.
ataksia sensorik terjadi ketika ada hilangnya input proprioseptif ke otak.
Ataxia cảm giác xảy ra khi có sự mất mát đầu vào proprioceptif đến não.
fisioterapi dapat membantu meningkatkan fungsi pada pasien dengan ataksia anggota gerak.
Phục hồi chức năng có thể giúp cải thiện chức năng ở bệnh nhân bị ataxia chi.
ataksia kronis sering memerlukan manajemen dan dukungan jangka panjang.
Ataxia mãn tính thường cần quản lý và hỗ trợ dài hạn.
pemeriksaan neurologis mengungkapkan ataksia trunkal yang parah.
Khám thần kinh phát hiện ataxia thân mình nghiêm trọng.
penelitian tentang ataksia herediter telah menghasilkan pemahaman yang lebih baik tentang penyebab genetik.
Nghiên cứu về ataxia di truyền đã mang lại hiểu biết tốt hơn về nguyên nhân di truyền.
ataksia dapat memengaruhi bicara dan menelan pada beberapa pasien.
Ataxia có thể ảnh hưởng đến nói và nuốt ở một số bệnh nhân.
proses diagnostik untuk ataksia biasanya melibatkan mri dan pengujian genetik.
Quy trình chẩn đoán cho ataxia thường bao gồm MRI và kiểm tra gen.
terapi okupasional membantu pasien ataksia melakukan aktivitas sehari-hari dengan lebih mudah.
Liệu pháp nghề nghiệp giúp bệnh nhân ataxia thực hiện các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn.
beberapa obat dapat membantu mengurangi gejala ataksia pada kasus tertentu.
Một số loại thuốc có thể giúp giảm các triệu chứng của ataxia trong một số trường hợp.
perkembangan ataksia sangat bervariasi antara pasien yang berbeda.
Sự phát triển của ataxia rất khác nhau giữa các bệnh nhân khác nhau.
severe ataxy
Vietnamese_translation
hereditary ataxy
Vietnamese_translation
locomotor ataxy
Vietnamese_translation
spinocerebellar ataxy
Vietnamese_translation
progressive ataxy
Vietnamese_translation
cerebellar ataxy
Vietnamese_translation
acute ataxy
Vietnamese_translation
motor ataxy
Vietnamese_translation
spinal ataxy
Vietnamese_translation
brain ataxy
Vietnamese_translation
pasien tersebut menunjukkan gaya berjalan ataksia, membuatnya sulit berjalan tanpa bantuan.
Bệnh nhân này thể hiện bước đi kiểu ataxia, khiến họ khó đi lại mà không cần sự hỗ trợ.
ataksia serebelar terjadi akibat kerusakan pada serebelum yang memengaruhi koordinasi motorik.
Ataxia tiểu não xảy ra do tổn thương ở tiểu não ảnh hưởng đến sự phối hợp vận động.
ataksia herediter menular dalam beberapa keluarga karena mutasi genetik.
Ataxia di truyền lây lan trong một số gia đình do đột biến gen.
dokter mendiagnosis anak tersebut dengan ataksia akut setelah infeksi virus.
Bác sĩ chẩn đoán trẻ em này bị ataxia cấp tính sau nhiễm virus.
ataksia sensorik terjadi ketika ada hilangnya input proprioseptif ke otak.
Ataxia cảm giác xảy ra khi có sự mất mát đầu vào proprioceptif đến não.
fisioterapi dapat membantu meningkatkan fungsi pada pasien dengan ataksia anggota gerak.
Phục hồi chức năng có thể giúp cải thiện chức năng ở bệnh nhân bị ataxia chi.
ataksia kronis sering memerlukan manajemen dan dukungan jangka panjang.
Ataxia mãn tính thường cần quản lý và hỗ trợ dài hạn.
pemeriksaan neurologis mengungkapkan ataksia trunkal yang parah.
Khám thần kinh phát hiện ataxia thân mình nghiêm trọng.
penelitian tentang ataksia herediter telah menghasilkan pemahaman yang lebih baik tentang penyebab genetik.
Nghiên cứu về ataxia di truyền đã mang lại hiểu biết tốt hơn về nguyên nhân di truyền.
ataksia dapat memengaruhi bicara dan menelan pada beberapa pasien.
Ataxia có thể ảnh hưởng đến nói và nuốt ở một số bệnh nhân.
proses diagnostik untuk ataksia biasanya melibatkan mri dan pengujian genetik.
Quy trình chẩn đoán cho ataxia thường bao gồm MRI và kiểm tra gen.
terapi okupasional membantu pasien ataksia melakukan aktivitas sehari-hari dengan lebih mudah.
Liệu pháp nghề nghiệp giúp bệnh nhân ataxia thực hiện các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn.
beberapa obat dapat membantu mengurangi gejala ataksia pada kasus tertentu.
Một số loại thuốc có thể giúp giảm các triệu chứng của ataxia trong một số trường hợp.
perkembangan ataksia sangat bervariasi antara pasien yang berbeda.
Sự phát triển của ataxia rất khác nhau giữa các bệnh nhân khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay