atelectases

[Mỹ]/ˌætɪˈleɪsiːsɪz/
[Anh]/ˌætə-ləkˈteɪˌsiz/

Dịch

n. tình trạng mà phổi không được bơm phồng đúng cách, dẫn đến việc trao đổi khí bị giảm.

Câu ví dụ

the patient was diagnosed with atelectases in the lower lobe of the lung.

bệnh nhân được chẩn đoán bị xẹp phổi ở thùy dưới của phổi.

atelectases can occur due to prolonged bed rest.

xẹp phổi có thể xảy ra do nằm liệt giường kéo dài.

doctors monitor for atelectases after surgery.

các bác sĩ theo dõi xẹp phổi sau phẫu thuật.

chest x-rays can reveal the presence of atelectases.

x quang ngực có thể tiết lộ sự hiện diện của xẹp phổi.

patients with atelectases may experience difficulty breathing.

bệnh nhân bị xẹp phổi có thể gặp khó khăn trong việc thở.

preventing atelectases is important in post-operative care.

ngăn ngừa xẹp phổi rất quan trọng trong chăm sóc sau phẫu thuật.

atelectases can be treated with deep breathing exercises.

xẹp phổi có thể được điều trị bằng các bài tập thở sâu.

understanding the causes of atelectases can help in prevention.

hiểu rõ các nguyên nhân gây ra xẹp phổi có thể giúp trong việc phòng ngừa.

in some cases, atelectases may resolve on their own.

trong một số trường hợp, xẹp phổi có thể tự khỏi.

early detection of atelectases is crucial for effective treatment.

phát hiện sớm xẹp phổi rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay