atheisms

[Mỹ]/ˈæθiːɪzəmz/
[Anh]/ˌæθiˈizəm/

Dịch

n. Sự vắng mặt hoặc sự không tin vào một vị thần hoặc các vị thần; thiếu niềm tin tôn giáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

atheisms and secularism

thuyết vô thần và thế tục hóa

Câu ví dụ

atheisms challenge traditional beliefs.

thuyết vô thần thách thức niềm tin truyền thống.

many atheisms promote secular ethics.

nhiều người vô thần thúc đẩy đạo đức thế tục.

atheisms can lead to philosophical discussions.

thuyết vô thần có thể dẫn đến các cuộc thảo luận triết học.

different atheisms exist around the world.

các hình thức vô thần khác nhau tồn tại trên khắp thế giới.

atheisms often emphasize reason over faith.

thuyết vô thần thường nhấn mạnh lý trí hơn niềm tin.

atheisms can be misunderstood by believers.

thuyết vô thần có thể bị những người có đức tin hiểu lầm.

some atheisms advocate for scientific inquiry.

một số người vô thần ủng hộ nghiên cứu khoa học.

atheisms vary in their philosophical foundations.

thuyết vô thần khác nhau về nền tảng triết học của chúng.

atheisms can influence cultural movements.

thuyết vô thần có thể ảnh hưởng đến các phong trào văn hóa.

debates on atheisms are common in academia.

các cuộc tranh luận về thuyết vô thần phổ biến trong giới học thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay