atheizing movement
phong trào vô thần
atheizing trend
xu hướng vô thần
atheizing ideology
tư tưởng vô thần
atheizing forces
lực lượng vô thần
atheizing agenda
th chương vô thần
atheizing tendency
tính chất vô thần
atheizing discourse
khảo luận vô thần
atheizing philosophy
triết lý vô thần
atheizing worldview
thế giới quan vô thần
atheizing culture
văn hóa vô thần
the new policy is accused of atheizing the education system by removing religious references from textbooks.
Chính sách mới bị cáo buộc vô thần hóa hệ thống giáo dục bằng cách loại bỏ các đề cập đến tôn giáo khỏi sách giáo khoa.
critics argue that the media campaign is deliberately atheizing the younger generation's values.
Các nhà phê bình cho rằng chiến dịch truyền thông đang cố tình vô thần hóa giá trị của thế hệ trẻ.
some scholars believe the secularization movement is effectively atheizing traditional cultural practices.
Một số học giả tin rằng phong trào tục bản hóa đang có hiệu quả trong việc vô thần hóa các thực hành văn hóa truyền thống.
the government's recent reforms are seen as atheizing public institutions and removing all religious symbols.
Những cải cách gần đây của chính phủ bị coi là vô thần hóa các tổ chức công và loại bỏ tất cả các biểu tượng tôn giáo.
there is growing concern about atheizing children's literature by eliminating stories with moral lessons from religious traditions.
Có mối quan ngại ngày càng tăng về việc vô thần hóa văn học dành cho trẻ em bằng cách loại bỏ những câu chuyện có bài học đạo đức từ các truyền thống tôn giáo.
historians note that the enlightenment period played a crucial role in atheizing european intellectual discourse.
Các nhà sử học lưu ý rằng thời kỳ khai sáng đóng vai trò quan trọng trong việc vô thần hóa cuộc tranh luận trí thức châu Âu.
the proliferation of social media algorithms appears to be atheizing collective spiritual awareness in modern society.
Sự lan rộng của các thuật toán truyền thông xã hội dường như đang vô thần hóa nhận thức về tâm linh tập thể trong xã hội hiện đại.
some parents fear that public schools are unintentionally atheizing their children's understanding of faith.
Một số bậc cha mẹ lo sợ rằng các trường công lập vô tình vô thần hóa sự hiểu biết về đức tin của con cái họ.
the philosopher's influential treatise systematically atheizing centuries of theological philosophy.
Luận văn có ảnh hưởng của nhà triết học đã có hệ thống vô thần hóa hàng thế kỷ triết học thần học.
anthropologists study how modernization processes contribute to atheizing indigenous belief systems.
Các nhà nhân chủng học nghiên cứu cách các quá trình hiện đại hóa góp phần vào việc vô thần hóa các hệ thống tín ngưỡng bản địa.
the political party's platform includes proposals for atheizing government functions and separating religion entirely from public life.
Nền tảng của đảng chính trị bao gồm các đề xuất về việc vô thần hóa các chức năng của chính phủ và tách hoàn toàn tôn giáo khỏi đời sống công cộng.
sociologists examine how urbanization is quantitatively measuring atheizing patterns in formerly religious communities.
Các nhà xã hội học nghiên cứu cách đô thị hóa định lượng đo lường các mô hình vô thần hóa trong các cộng đồng trước đây có tôn giáo.
the documentary challenged viewers by atheizing long-held assumptions about the relationship between science and spirituality.
Tài liệu phim thách thức người xem bằng cách vô thần hóa những giả định lâu đời về mối quan hệ giữa khoa học và tâm linh.
educators debate whether science curricula are inadvertently atheizing students' spiritual development.
Các nhà giáo dục tranh luận xem chương trình giảng dạy khoa học có vô tình vô thần hóa sự phát triển tâm linh của học sinh hay không.
the academic conference focused on preventing the atheizing of historical narratives in national curricula.
Hội nghị học thuật tập trung vào việc ngăn chặn việc vô thần hóa các diễn ngôn lịch sử trong chương trình giảng dạy quốc gia.
atheizing movement
phong trào vô thần
atheizing trend
xu hướng vô thần
atheizing ideology
tư tưởng vô thần
atheizing forces
lực lượng vô thần
atheizing agenda
th chương vô thần
atheizing tendency
tính chất vô thần
atheizing discourse
khảo luận vô thần
atheizing philosophy
triết lý vô thần
atheizing worldview
thế giới quan vô thần
atheizing culture
văn hóa vô thần
the new policy is accused of atheizing the education system by removing religious references from textbooks.
Chính sách mới bị cáo buộc vô thần hóa hệ thống giáo dục bằng cách loại bỏ các đề cập đến tôn giáo khỏi sách giáo khoa.
critics argue that the media campaign is deliberately atheizing the younger generation's values.
Các nhà phê bình cho rằng chiến dịch truyền thông đang cố tình vô thần hóa giá trị của thế hệ trẻ.
some scholars believe the secularization movement is effectively atheizing traditional cultural practices.
Một số học giả tin rằng phong trào tục bản hóa đang có hiệu quả trong việc vô thần hóa các thực hành văn hóa truyền thống.
the government's recent reforms are seen as atheizing public institutions and removing all religious symbols.
Những cải cách gần đây của chính phủ bị coi là vô thần hóa các tổ chức công và loại bỏ tất cả các biểu tượng tôn giáo.
there is growing concern about atheizing children's literature by eliminating stories with moral lessons from religious traditions.
Có mối quan ngại ngày càng tăng về việc vô thần hóa văn học dành cho trẻ em bằng cách loại bỏ những câu chuyện có bài học đạo đức từ các truyền thống tôn giáo.
historians note that the enlightenment period played a crucial role in atheizing european intellectual discourse.
Các nhà sử học lưu ý rằng thời kỳ khai sáng đóng vai trò quan trọng trong việc vô thần hóa cuộc tranh luận trí thức châu Âu.
the proliferation of social media algorithms appears to be atheizing collective spiritual awareness in modern society.
Sự lan rộng của các thuật toán truyền thông xã hội dường như đang vô thần hóa nhận thức về tâm linh tập thể trong xã hội hiện đại.
some parents fear that public schools are unintentionally atheizing their children's understanding of faith.
Một số bậc cha mẹ lo sợ rằng các trường công lập vô tình vô thần hóa sự hiểu biết về đức tin của con cái họ.
the philosopher's influential treatise systematically atheizing centuries of theological philosophy.
Luận văn có ảnh hưởng của nhà triết học đã có hệ thống vô thần hóa hàng thế kỷ triết học thần học.
anthropologists study how modernization processes contribute to atheizing indigenous belief systems.
Các nhà nhân chủng học nghiên cứu cách các quá trình hiện đại hóa góp phần vào việc vô thần hóa các hệ thống tín ngưỡng bản địa.
the political party's platform includes proposals for atheizing government functions and separating religion entirely from public life.
Nền tảng của đảng chính trị bao gồm các đề xuất về việc vô thần hóa các chức năng của chính phủ và tách hoàn toàn tôn giáo khỏi đời sống công cộng.
sociologists examine how urbanization is quantitatively measuring atheizing patterns in formerly religious communities.
Các nhà xã hội học nghiên cứu cách đô thị hóa định lượng đo lường các mô hình vô thần hóa trong các cộng đồng trước đây có tôn giáo.
the documentary challenged viewers by atheizing long-held assumptions about the relationship between science and spirituality.
Tài liệu phim thách thức người xem bằng cách vô thần hóa những giả định lâu đời về mối quan hệ giữa khoa học và tâm linh.
educators debate whether science curricula are inadvertently atheizing students' spiritual development.
Các nhà giáo dục tranh luận xem chương trình giảng dạy khoa học có vô tình vô thần hóa sự phát triển tâm linh của học sinh hay không.
the academic conference focused on preventing the atheizing of historical narratives in national curricula.
Hội nghị học thuật tập trung vào việc ngăn chặn việc vô thần hóa các diễn ngôn lịch sử trong chương trình giảng dạy quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay