| số nhiều | athelings |
atheling's philosophical stance
thái độ triết học của atheling
atheling seeking truth
atheling tìm kiếm sự thật
the atheling's legacy
di sản của atheling
the young atheling was eager to prove his worth.
Người thừa kế trẻ tuổi háo hức chứng tỏ bản thân.
as an atheling, he was expected to lead his people.
Với tư cách là một người thừa kế, anh ta được mong đợi sẽ dẫn dắt dân chúng.
the council of nobles included several atheling candidates.
Hội đồng quý tộc bao gồm một số ứng cử viên thừa kế.
many stories are told about the adventures of an atheling.
Có rất nhiều câu chuyện kể về những cuộc phiêu lưu của một người thừa kế.
he was raised in a noble family as an atheling.
Anh ta được nuôi dưỡng trong một gia đình quý tộc với tư cách là một người thừa kế.
being an atheling comes with great responsibilities.
Việc trở thành một người thừa kế đi kèm với những trách nhiệm lớn.
the atheling trained hard to become a great warrior.
Người thừa kế đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một chiến binh vĩ đại.
in ancient times, an atheling was often a ruler's son.
Ngày xưa, một người thừa kế thường là con trai của một người cai trị.
the people looked to the atheling for guidance.
Người dân tìm đến người thừa kế để được hướng dẫn.
his lineage as an atheling gave him a sense of duty.
Dòng dõi của anh ta với tư cách là một người thừa kế đã cho anh ta một ý thức trách nhiệm.
atheling's philosophical stance
thái độ triết học của atheling
atheling seeking truth
atheling tìm kiếm sự thật
the atheling's legacy
di sản của atheling
the young atheling was eager to prove his worth.
Người thừa kế trẻ tuổi háo hức chứng tỏ bản thân.
as an atheling, he was expected to lead his people.
Với tư cách là một người thừa kế, anh ta được mong đợi sẽ dẫn dắt dân chúng.
the council of nobles included several atheling candidates.
Hội đồng quý tộc bao gồm một số ứng cử viên thừa kế.
many stories are told about the adventures of an atheling.
Có rất nhiều câu chuyện kể về những cuộc phiêu lưu của một người thừa kế.
he was raised in a noble family as an atheling.
Anh ta được nuôi dưỡng trong một gia đình quý tộc với tư cách là một người thừa kế.
being an atheling comes with great responsibilities.
Việc trở thành một người thừa kế đi kèm với những trách nhiệm lớn.
the atheling trained hard to become a great warrior.
Người thừa kế đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một chiến binh vĩ đại.
in ancient times, an atheling was often a ruler's son.
Ngày xưa, một người thừa kế thường là con trai của một người cai trị.
the people looked to the atheling for guidance.
Người dân tìm đến người thừa kế để được hướng dẫn.
his lineage as an atheling gave him a sense of duty.
Dòng dõi của anh ta với tư cách là một người thừa kế đã cho anh ta một ý thức trách nhiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay