athos

[Mỹ]/ˈeɪθɒs/
[Anh]/ˈeɪθəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Núi Athos, một bán đảo ở Hy Lạp.; Athos, một tên gọi nam.
Word Forms
số nhiềuathoss

Cụm từ & Cách kết hợp

athos the musketeer

athos, người lính cận vệ

athos's bravery

sự dũng cảm của athos

Câu ví dụ

he spoke with great athos during the presentation.

anh ấy đã nói với sự trang nghiêm tuyệt vời trong suốt buổi thuyết trình.

the author infused her novel with athos to enhance its credibility.

tác giả đã truyền sự trang nghiêm vào tiểu thuyết của mình để tăng thêm tính xác thực.

his athos made the audience trust his expertise.

sự trang nghiêm của anh ấy khiến khán giả tin tưởng vào chuyên môn của anh ấy.

using athos can strengthen your argument in a debate.

sử dụng sự trang nghiêm có thể củng cố lập luận của bạn trong một cuộc tranh luận.

the speaker's athos was evident in his confident demeanor.

sự trang nghiêm của diễn giả thể hiện rõ qua phong thái tự tin của anh ấy.

she established her athos by sharing her credentials.

cô ấy đã thiết lập sự trang nghiêm của mình bằng cách chia sẻ bằng cấp của mình.

in persuasive writing, athos is crucial for convincing the reader.

trong văn bản thuyết phục, sự trang nghiêm là rất quan trọng để thuyết phục người đọc.

his reputation added to his athos in the community.

danh tiếng của anh ấy đã góp phần vào sự trang nghiêm của anh ấy trong cộng đồng.

a strong athos can influence public opinion.

sự trang nghiêm mạnh mẽ có thể ảnh hưởng đến dư luận.

she built her athos through years of experience in the field.

cô ấy đã xây dựng sự trang nghiêm của mình qua nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay