atlantic
Đại Tây Dương
atlantic ocean
Đại dương Đại Tây Dương
atlantic coast
bờ biển Đại Tây Dương
atlantic current
dòng chảy Đại Tây Dương
atlantic hurricane
bão Đại Tây Dương
atlantic fish
cá Đại Tây Dương
atlantic crossing
vượt Đại Tây Dương
north atlantic
Đại Tây Dương thuộc Bắc Đại Tây Dương
mid-atlantic
giữa Đại Tây Dương
atlantean
thuộc Đại Tây Dương
atlantic
Đại Tây Dương
atlantic ocean
Đại dương Đại Tây Dương
atlantic coast
bờ biển Đại Tây Dương
atlantic current
dòng chảy Đại Tây Dương
atlantic hurricane
bão Đại Tây Dương
atlantic fish
cá Đại Tây Dương
atlantic crossing
vượt Đại Tây Dương
north atlantic
Đại Tây Dương thuộc Bắc Đại Tây Dương
mid-atlantic
giữa Đại Tây Dương
atlantean
thuộc Đại Tây Dương
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay