atomised fuel
xăng sương
atomised water droplets
các giọt nước sương
atomised gas
khí sương
atomised spray
vòi xịt sương
atomised delivery system
hệ thống phân phối sương
atomised particles
các hạt sương
atomised layer
lớp sương
atomised coating
lớp phủ sương
atomised powder
bột sương
the substance was atomised into tiny particles.
vật chất đã được hóa hơi thành những hạt nhỏ.
in the process, the liquid was atomised for better absorption.
trong quá trình này, chất lỏng đã được hóa hơi để tăng cường khả năng hấp thụ.
the spray atomised the solution evenly across the surface.
vòi phun đã hóa hơi dung dịch một cách đồng đều trên bề mặt.
atomised fuels can improve combustion efficiency.
những nhiên liệu đã được hóa hơi có thể cải thiện hiệu suất đốt cháy.
they developed a method to atomise the chemicals safely.
họ đã phát triển một phương pháp để hóa hơi các hóa chất một cách an toàn.
the atomised particles created a fine mist in the air.
những hạt đã được hóa hơi đã tạo ra một màn sương mỏng trong không khí.
atomised liquids are often used in modern agriculture.
những chất lỏng đã được hóa hơi thường được sử dụng trong nông nghiệp hiện đại.
the atomised spray allows for precise application.
vòi phun đã được hóa hơi cho phép ứng dụng chính xác.
atomised delivery systems can enhance medication effectiveness.
các hệ thống phân phối đã được hóa hơi có thể tăng cường hiệu quả điều trị.
she prefers atomised products for their ease of use.
cô ấy thích các sản phẩm đã được hóa hơi vì sự dễ sử dụng của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay