the atomizations of the liquid were observed under the microscope.
các quá trình phân tán của chất lỏng đã được quan sát dưới kính hiển vi.
atomizations can improve the efficiency of fuel combustion.
các quá trình phân tán có thể cải thiện hiệu suất đốt cháy nhiên liệu.
the research focused on the atomizations of various chemicals.
nghiên cứu tập trung vào các quá trình phân tán của nhiều hóa chất khác nhau.
understanding atomizations is crucial for spray technology.
hiểu các quá trình phân tán rất quan trọng đối với công nghệ phun.
different atomizations can lead to different particle sizes.
các quá trình phân tán khác nhau có thể dẫn đến kích thước hạt khác nhau.
the atomizations in the process were carefully controlled.
các quá trình phân tán trong quá trình được kiểm soát cẩn thận.
he studied the atomizations in the paint spraying process.
anh ấy nghiên cứu các quá trình phân tán trong quy trình phun sơn.
atomizations play a significant role in agricultural spraying.
các quá trình phân tán đóng vai trò quan trọng trong phun nông nghiệp.
the efficiency of atomizations can be affected by temperature.
hiệu quả của các quá trình phân tán có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.
innovations in atomizations have led to better aerosol products.
các cải tiến trong các quá trình phân tán đã dẫn đến các sản phẩm aerosol tốt hơn.
the atomizations of the liquid were observed under the microscope.
các quá trình phân tán của chất lỏng đã được quan sát dưới kính hiển vi.
atomizations can improve the efficiency of fuel combustion.
các quá trình phân tán có thể cải thiện hiệu suất đốt cháy nhiên liệu.
the research focused on the atomizations of various chemicals.
nghiên cứu tập trung vào các quá trình phân tán của nhiều hóa chất khác nhau.
understanding atomizations is crucial for spray technology.
hiểu các quá trình phân tán rất quan trọng đối với công nghệ phun.
different atomizations can lead to different particle sizes.
các quá trình phân tán khác nhau có thể dẫn đến kích thước hạt khác nhau.
the atomizations in the process were carefully controlled.
các quá trình phân tán trong quá trình được kiểm soát cẩn thận.
he studied the atomizations in the paint spraying process.
anh ấy nghiên cứu các quá trình phân tán trong quy trình phun sơn.
atomizations play a significant role in agricultural spraying.
các quá trình phân tán đóng vai trò quan trọng trong phun nông nghiệp.
the efficiency of atomizations can be affected by temperature.
hiệu quả của các quá trình phân tán có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.
innovations in atomizations have led to better aerosol products.
các cải tiến trong các quá trình phân tán đã dẫn đến các sản phẩm aerosol tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay