atomizer coil
cuộn dây phun sương
atomizer head
đầu phun sương
atomizer tank
bể chứa phun sương
e-cigarette atomizer
đầu phun sương thuốc lá điện tử
cleaning the atomizer
vệ sinh đầu phun sương
replace the atomizer
thay thế đầu phun sương
atomizer wick
bấc phun sương
adjustable atomizer
đầu phun sương có thể điều chỉnh
atomizer airflow
lưu lượng khí của đầu phun sương
atomizer output
công suất đầu ra của đầu phun sương
she used an atomizer to spray her favorite perfume.
Cô ấy đã sử dụng một bình xịt để phun nước hoa yêu thích của mình.
the atomizer helps to evenly distribute the fragrance.
Bình xịt giúp phân phối hương thơm đều hơn.
he filled the atomizer with essential oils for relaxation.
Anh ấy đổ đầy bình xịt bằng tinh dầu để thư giãn.
using an atomizer can enhance the overall scent experience.
Việc sử dụng bình xịt có thể nâng cao trải nghiệm hương thơm tổng thể.
the atomizer is perfect for travel-sized fragrances.
Bình xịt rất lý tưởng cho các loại nước hoa kích thước du lịch.
she prefers an atomizer over traditional perfume bottles.
Cô ấy thích bình xịt hơn các chai nước hoa truyền thống.
make sure to clean the atomizer regularly for best results.
Hãy chắc chắn làm sạch bình xịt thường xuyên để có kết quả tốt nhất.
the atomizer produces a fine mist that is easy to apply.
Bình xịt tạo ra một lớp sương mịn dễ sử dụng.
she carries a small atomizer in her purse.
Cô ấy mang theo một bình xịt nhỏ trong túi xách của mình.
he demonstrated how to refill the atomizer with liquid.
Anh ấy đã trình bày cách đổ đầy bình xịt bằng chất lỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay