liquid state
trạng thái lỏng
liquid form
dạng lỏng
liquid substance
chất lỏng
liquid water
nước lỏng
liquid fuel
nhiên liệu lỏng
liquid crystal
tinh thể lỏng
liquid chromatography
sắc ký lỏng
liquid phase
giai đoạn lỏng
liquid level
mức chất lỏng
liquid crystal display
màn hình tinh thể lỏng
liquid steel
thép lỏng
waste liquid
chất lỏng thải
liquid metal
kim loại lỏng
thick liquid
chất lỏng đặc
liquid flow
dòng chảy lỏng
liquid nitrogen
nitơ lỏng
ionic liquid
dịch chất ion
liquid membrane
màng lỏng
liquid film
màng lỏng
liquid ammonia
amoni lỏng
The liquid spilled all over the floor.
Chất lỏng tràn ra khắp sàn nhà.
She poured the liquid into a glass.
Cô ấy đổ chất lỏng vào một ly.
The doctor prescribed a liquid medication.
Bác sĩ kê đơn thuốc lỏng.
The liquid evaporated quickly in the heat.
Chất lỏng bay hơi nhanh chóng trong nhiệt.
The liquid nitrogen is used for freezing samples.
Nitơ lỏng được sử dụng để làm đông các mẫu.
He prefers liquid soap over bar soap.
Anh ấy thích xà phòng lỏng hơn xà phòng cục.
The liquid diet consists of soups and juices.
Chế độ ăn lỏng bao gồm các loại súp và nước ép.
The liquidation of the company led to job losses.
Việc thanh lý công ty dẫn đến mất việc làm.
The liquidation sale attracted many customers.
Đấu giá thanh lý đã thu hút nhiều khách hàng.
The liquid assets of the company were quickly converted to cash.
Các tài sản thanh khoản của công ty đã nhanh chóng được chuyển đổi thành tiền mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay