atpase

[Mỹ]/ˈætpiːˌseɪs/
[Anh]/ˈætpiːˌseɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Enzyme xúc tác quá trình thủy phân ATP thành ADP và phosphate vô cơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

atpase activity

hoạt động atpase

sodium-potassium atpase

atpase natri-kali

calcium atpase pump

bơm atpase canxi

h+-atpase enzyme

enzyme h+-atpase

membrane atpase

atpase màng

mitochondrial atpase

atpase ty thể

proton atpase

atpase proton

abc transporter atpase

atpase vận chuyển abc

atpase inhibitors

ức chế atpase

f1-atpase subunit

tiểu đơn vị f1-atpase

Câu ví dụ

atpase is essential for cellular energy production.

atpase rất cần thiết cho sản xuất năng lượng tế bào.

researchers study atpase activity in various organisms.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hoạt động của atpase ở nhiều sinh vật khác nhau.

inhibiting atpase can affect muscle contraction.

việc ức chế atpase có thể ảnh hưởng đến sự co cơ.

atpase plays a crucial role in ion transport.

atpase đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển ion.

scientists are exploring new atpase inhibitors for cancer treatment.

các nhà khoa học đang khám phá các chất ức chế atpase mới để điều trị ung thư.

atpase activity can be measured using specific assays.

hoạt động của atpase có thể được đo bằng các xét nghiệm cụ thể.

mutations in atpase genes can lead to diseases.

các đột biến trong gen atpase có thể dẫn đến các bệnh.

understanding atpase function is important in biochemistry.

hiểu rõ chức năng của atpase rất quan trọng trong sinh hóa học.

atpase is involved in the synthesis of atp.

atpase tham gia vào quá trình tổng hợp atp.

some atpases are membrane-bound proteins.

một số atpase là các protein gắn màng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay