atriplexes

[Mỹ]/ˈætrɪpleks/
[Anh]/ˌæt.rɪˈplɛks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của các loại cây ra hoa trong họ Amaranthaceae, được đặc trưng bởi các loài chịu mặn thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn.; Bất kỳ loại cây nào thuộc chi Atriplex.

Cụm từ & Cách kết hợp

atriplex saltbush

atriplex saltbush

atriplex halimus shrub

atriplex halimus shrub

atriplex cultivation methods

phương pháp canh tác atriplex

atriplex nutritional value

giá trị dinh dưỡng của atriplex

atriplex drought tolerance

khả năng chịu hạn của atriplex

atriplex medicinal properties

tính chất chữa bệnh của atriplex

atriplex native range

phạm vi phân bố tự nhiên của atriplex

Câu ví dụ

atriplex plants can thrive in salty environments.

Cây atriplex có thể phát triển mạnh trong môi trường mặn.

the leaves of atriplex are often used in salads.

Lá của atriplex thường được sử dụng trong các món salad.

farmers grow atriplex as a cover crop.

Nông dân trồng atriplex làm cây che phủ.

atriplex species are known for their drought resistance.

Các loài atriplex nổi tiếng với khả năng chịu hạn.

many birds feed on the seeds of atriplex.

Nhiều loài chim ăn hạt của atriplex.

atriplex can be used for soil stabilization.

Atriplex có thể được sử dụng để ổn định đất.

the nutritional value of atriplex is quite high.

Giá trị dinh dưỡng của atriplex khá cao.

atriplex can help improve soil health.

Atriplex có thể giúp cải thiện sức khỏe của đất.

researchers are studying the benefits of atriplex in agriculture.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của atriplex trong nông nghiệp.

atriplex is often found in arid regions.

Atriplex thường được tìm thấy ở các vùng khô cằn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay