atriplex saltbush
atriplex saltbush
atriplex halimus shrub
atriplex halimus shrub
atriplex cultivation methods
phương pháp canh tác atriplex
atriplex nutritional value
giá trị dinh dưỡng của atriplex
atriplex drought tolerance
khả năng chịu hạn của atriplex
atriplex medicinal properties
tính chất chữa bệnh của atriplex
atriplex native range
phạm vi phân bố tự nhiên của atriplex
atriplex plants can thrive in salty environments.
Cây atriplex có thể phát triển mạnh trong môi trường mặn.
the leaves of atriplex are often used in salads.
Lá của atriplex thường được sử dụng trong các món salad.
farmers grow atriplex as a cover crop.
Nông dân trồng atriplex làm cây che phủ.
atriplex species are known for their drought resistance.
Các loài atriplex nổi tiếng với khả năng chịu hạn.
many birds feed on the seeds of atriplex.
Nhiều loài chim ăn hạt của atriplex.
atriplex can be used for soil stabilization.
Atriplex có thể được sử dụng để ổn định đất.
the nutritional value of atriplex is quite high.
Giá trị dinh dưỡng của atriplex khá cao.
atriplex can help improve soil health.
Atriplex có thể giúp cải thiện sức khỏe của đất.
researchers are studying the benefits of atriplex in agriculture.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của atriplex trong nông nghiệp.
atriplex is often found in arid regions.
Atriplex thường được tìm thấy ở các vùng khô cằn.
atriplex saltbush
atriplex saltbush
atriplex halimus shrub
atriplex halimus shrub
atriplex cultivation methods
phương pháp canh tác atriplex
atriplex nutritional value
giá trị dinh dưỡng của atriplex
atriplex drought tolerance
khả năng chịu hạn của atriplex
atriplex medicinal properties
tính chất chữa bệnh của atriplex
atriplex native range
phạm vi phân bố tự nhiên của atriplex
atriplex plants can thrive in salty environments.
Cây atriplex có thể phát triển mạnh trong môi trường mặn.
the leaves of atriplex are often used in salads.
Lá của atriplex thường được sử dụng trong các món salad.
farmers grow atriplex as a cover crop.
Nông dân trồng atriplex làm cây che phủ.
atriplex species are known for their drought resistance.
Các loài atriplex nổi tiếng với khả năng chịu hạn.
many birds feed on the seeds of atriplex.
Nhiều loài chim ăn hạt của atriplex.
atriplex can be used for soil stabilization.
Atriplex có thể được sử dụng để ổn định đất.
the nutritional value of atriplex is quite high.
Giá trị dinh dưỡng của atriplex khá cao.
atriplex can help improve soil health.
Atriplex có thể giúp cải thiện sức khỏe của đất.
researchers are studying the benefits of atriplex in agriculture.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của atriplex trong nông nghiệp.
atriplex is often found in arid regions.
Atriplex thường được tìm thấy ở các vùng khô cằn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay