| số nhiều | saltbushes |
saltbush plant
cây bụi salbush
saltbush habitat
môi trường sống của cây bụi salbush
saltbush ecosystem
hệ sinh thái cây bụi salbush
saltbush species
loài cây bụi salbush
saltbush forage
thức ăn từ cây bụi salbush
saltbush cover
thảm cây bụi salbush
saltbush area
khu vực cây bụi salbush
saltbush variety
giống cây bụi salbush
saltbush growth
sự phát triển của cây bụi salbush
saltbush management
quản lý cây bụi salbush
saltbush grows well in arid climates.
bạch đàn mặn phát triển tốt ở vùng khí hậu khô hạn.
farmers often use saltbush for livestock grazing.
những người nông dân thường sử dụng bạch đàn mặn để chăn nuôi gia súc.
saltbush can help prevent soil erosion.
bạch đàn mặn có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.
many desert animals rely on saltbush for food.
rất nhiều động vật sa mạc dựa vào bạch đàn mặn để lấy thức ăn.
saltbush is a valuable plant for restoration projects.
bạch đàn mặn là một loài thực vật có giá trị cho các dự án phục hồi.
we planted saltbush to improve the ecosystem.
chúng tôi đã trồng bạch đàn mặn để cải thiện hệ sinh thái.
saltbush can tolerate high salinity levels.
bạch đàn mặn có thể chịu được mức độ độ mặn cao.
in some regions, saltbush is considered a weed.
ở một số khu vực, bạch đàn mặn được coi là cỏ dại.
saltbush provides excellent cover for wildlife.
bạch đàn mặn cung cấp lớp che chắn tuyệt vời cho động vật hoang dã.
saltbush is often used in traditional medicine.
bạch đàn mặn thường được sử dụng trong y học truyền thống.
saltbush plant
cây bụi salbush
saltbush habitat
môi trường sống của cây bụi salbush
saltbush ecosystem
hệ sinh thái cây bụi salbush
saltbush species
loài cây bụi salbush
saltbush forage
thức ăn từ cây bụi salbush
saltbush cover
thảm cây bụi salbush
saltbush area
khu vực cây bụi salbush
saltbush variety
giống cây bụi salbush
saltbush growth
sự phát triển của cây bụi salbush
saltbush management
quản lý cây bụi salbush
saltbush grows well in arid climates.
bạch đàn mặn phát triển tốt ở vùng khí hậu khô hạn.
farmers often use saltbush for livestock grazing.
những người nông dân thường sử dụng bạch đàn mặn để chăn nuôi gia súc.
saltbush can help prevent soil erosion.
bạch đàn mặn có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.
many desert animals rely on saltbush for food.
rất nhiều động vật sa mạc dựa vào bạch đàn mặn để lấy thức ăn.
saltbush is a valuable plant for restoration projects.
bạch đàn mặn là một loài thực vật có giá trị cho các dự án phục hồi.
we planted saltbush to improve the ecosystem.
chúng tôi đã trồng bạch đàn mặn để cải thiện hệ sinh thái.
saltbush can tolerate high salinity levels.
bạch đàn mặn có thể chịu được mức độ độ mặn cao.
in some regions, saltbush is considered a weed.
ở một số khu vực, bạch đàn mặn được coi là cỏ dại.
saltbush provides excellent cover for wildlife.
bạch đàn mặn cung cấp lớp che chắn tuyệt vời cho động vật hoang dã.
saltbush is often used in traditional medicine.
bạch đàn mặn thường được sử dụng trong y học truyền thống.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now