| số nhiều | attainders |
attainder of nobility
tước vị quý tộc
legal attainder
tước bỏ về mặt pháp lý
attainder by statute
tước bỏ theo luật định
historical attainder
tước bỏ mang tính lịch sử
the attainder of his title was a significant event in history.
Việc tước bỏ danh hiệu của ông là một sự kiện quan trọng trong lịch sử.
attainder can lead to the loss of property and rights.
Việc bị tước bỏ có thể dẫn đến mất tài sản và quyền lợi.
many feared the consequences of attainder during the political turmoil.
Nhiều người lo sợ những hậu quả của việc bị tước bỏ trong thời kỳ biến động chính trị.
the law of attainder was used in earlier centuries to punish traitors.
Luật tước bỏ đã được sử dụng trong những thế kỷ trước để trừng phạt kẻ phản bội.
his attainder was a result of his involvement in the rebellion.
Việc bị tước bỏ của ông là kết quả của sự tham gia của ông vào cuộc nổi loạn.
attainder has often been criticized for its harsh penalties.
Việc bị tước bỏ thường bị chỉ trích vì những hình phạt nghiêm khắc của nó.
the concept of attainder is largely obsolete in modern law.
Khái niệm về việc bị tước bỏ phần lớn là lỗi thời trong luật pháp hiện đại.
some historical figures faced attainder for their actions.
Một số nhân vật lịch sử đã phải đối mặt với việc bị tước bỏ vì hành động của họ.
the attainder process was often politically motivated.
Quy trình bị tước bỏ thường bị thúc đẩy bởi động cơ chính trị.
reforms have eliminated the use of attainder in many jurisdictions.
Những cải cách đã loại bỏ việc sử dụng việc bị tước bỏ ở nhiều khu vực pháp lý.
attainder of nobility
tước vị quý tộc
legal attainder
tước bỏ về mặt pháp lý
attainder by statute
tước bỏ theo luật định
historical attainder
tước bỏ mang tính lịch sử
the attainder of his title was a significant event in history.
Việc tước bỏ danh hiệu của ông là một sự kiện quan trọng trong lịch sử.
attainder can lead to the loss of property and rights.
Việc bị tước bỏ có thể dẫn đến mất tài sản và quyền lợi.
many feared the consequences of attainder during the political turmoil.
Nhiều người lo sợ những hậu quả của việc bị tước bỏ trong thời kỳ biến động chính trị.
the law of attainder was used in earlier centuries to punish traitors.
Luật tước bỏ đã được sử dụng trong những thế kỷ trước để trừng phạt kẻ phản bội.
his attainder was a result of his involvement in the rebellion.
Việc bị tước bỏ của ông là kết quả của sự tham gia của ông vào cuộc nổi loạn.
attainder has often been criticized for its harsh penalties.
Việc bị tước bỏ thường bị chỉ trích vì những hình phạt nghiêm khắc của nó.
the concept of attainder is largely obsolete in modern law.
Khái niệm về việc bị tước bỏ phần lớn là lỗi thời trong luật pháp hiện đại.
some historical figures faced attainder for their actions.
Một số nhân vật lịch sử đã phải đối mặt với việc bị tước bỏ vì hành động của họ.
the attainder process was often politically motivated.
Quy trình bị tước bỏ thường bị thúc đẩy bởi động cơ chính trị.
reforms have eliminated the use of attainder in many jurisdictions.
Những cải cách đã loại bỏ việc sử dụng việc bị tước bỏ ở nhiều khu vực pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay