attainting one's honor
đạt được danh dự của mình
attainting his reputation
làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy
attainting the innocent
làm tổn hại đến những người vô tội
attainting the reputation of a brand can take years.
Việc đạt được danh tiếng của một thương hiệu có thể mất nhiều năm.
he was accused of attainting the integrity of the organization.
Anh ta bị cáo buộc làm tổn hại đến sự toàn vẹn của tổ chức.
attainting trust is crucial in any relationship.
Xây dựng niềm tin là điều quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
the scandal involved attainting the names of several public figures.
Vụ bê bối liên quan đến việc làm tổn hại đến danh tiếng của một số nhân vật công chúng.
attainting a person's character can have serious consequences.
Việc làm tổn hại đến nhân phẩm của một người có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
she felt that the article was attainting her professional image.
Cô cảm thấy rằng bài báo đã làm tổn hại đến hình ảnh chuyên nghiệp của cô.
attainting public trust requires transparency and honesty.
Xây dựng niềm tin của công chúng đòi hỏi sự minh bạch và trung thực.
he was warned against attainting the company's reputation.
Anh ta đã được cảnh báo về việc làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
attainting the legacy of a leader can affect future generations.
Việc làm tổn hại đến di sản của một nhà lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
attainting the dignity of individuals is unacceptable.
Việc làm tổn hại đến phẩm giá của các cá nhân là không thể chấp nhận được.
attainting one's honor
đạt được danh dự của mình
attainting his reputation
làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy
attainting the innocent
làm tổn hại đến những người vô tội
attainting the reputation of a brand can take years.
Việc đạt được danh tiếng của một thương hiệu có thể mất nhiều năm.
he was accused of attainting the integrity of the organization.
Anh ta bị cáo buộc làm tổn hại đến sự toàn vẹn của tổ chức.
attainting trust is crucial in any relationship.
Xây dựng niềm tin là điều quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
the scandal involved attainting the names of several public figures.
Vụ bê bối liên quan đến việc làm tổn hại đến danh tiếng của một số nhân vật công chúng.
attainting a person's character can have serious consequences.
Việc làm tổn hại đến nhân phẩm của một người có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
she felt that the article was attainting her professional image.
Cô cảm thấy rằng bài báo đã làm tổn hại đến hình ảnh chuyên nghiệp của cô.
attainting public trust requires transparency and honesty.
Xây dựng niềm tin của công chúng đòi hỏi sự minh bạch và trung thực.
he was warned against attainting the company's reputation.
Anh ta đã được cảnh báo về việc làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
attainting the legacy of a leader can affect future generations.
Việc làm tổn hại đến di sản của một nhà lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
attainting the dignity of individuals is unacceptable.
Việc làm tổn hại đến phẩm giá của các cá nhân là không thể chấp nhận được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay