her attentivenesses to detail impressed everyone in the meeting.
sự tỉ mỉ trong công việc của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
the teacher appreciated the students' attentivenesses during the lecture.
giáo viên đánh giá cao sự tập trung của học sinh trong suốt bài giảng.
his attentivenesses while driving ensured a safe journey.
sự tập trung của anh ấy khi lái xe đã đảm bảo một chuyến đi an toàn.
attentivenesses in customer service can lead to higher satisfaction.
sự tập trung trong dịch vụ khách hàng có thể dẫn đến sự hài lòng cao hơn.
her attentivenesses to her child's needs were evident.
sự quan tâm đến nhu cầu của con cái cô ấy là điều rõ ràng.
attentivenesses in a relationship are crucial for its success.
sự tập trung trong một mối quan hệ là rất quan trọng cho sự thành công của nó.
his attentivenesses during discussions made him a great leader.
sự tập trung của anh ấy trong các cuộc thảo luận đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
she showed attentivenesses to the elderly in her community.
cô ấy thể hiện sự quan tâm đến những người lớn tuổi trong cộng đồng của mình.
attentivenesses to one's health can prevent many diseases.
việc quan tâm đến sức khỏe của bản thân có thể ngăn ngừa nhiều bệnh tật.
the attentivenesses of the staff made the event enjoyable.
sự tận tâm của nhân viên đã khiến sự kiện trở nên thú vị.
her attentivenesses to detail impressed everyone in the meeting.
sự tỉ mỉ trong công việc của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
the teacher appreciated the students' attentivenesses during the lecture.
giáo viên đánh giá cao sự tập trung của học sinh trong suốt bài giảng.
his attentivenesses while driving ensured a safe journey.
sự tập trung của anh ấy khi lái xe đã đảm bảo một chuyến đi an toàn.
attentivenesses in customer service can lead to higher satisfaction.
sự tập trung trong dịch vụ khách hàng có thể dẫn đến sự hài lòng cao hơn.
her attentivenesses to her child's needs were evident.
sự quan tâm đến nhu cầu của con cái cô ấy là điều rõ ràng.
attentivenesses in a relationship are crucial for its success.
sự tập trung trong một mối quan hệ là rất quan trọng cho sự thành công của nó.
his attentivenesses during discussions made him a great leader.
sự tập trung của anh ấy trong các cuộc thảo luận đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
she showed attentivenesses to the elderly in her community.
cô ấy thể hiện sự quan tâm đến những người lớn tuổi trong cộng đồng của mình.
attentivenesses to one's health can prevent many diseases.
việc quan tâm đến sức khỏe của bản thân có thể ngăn ngừa nhiều bệnh tật.
the attentivenesses of the staff made the event enjoyable.
sự tận tâm của nhân viên đã khiến sự kiện trở nên thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay