the farmer uses atvs to transport feed across the muddy fields.
Nông dân sử dụng xe ATV để vận chuyển thức ăn qua những cánh đồng bùn lầy.
many tourists enjoy exploring the rugged terrain on guided atv tours.
Nhiều du khách thích khám phá địa hình hiểm trở trên các chuyến đi bằng xe ATV có hướng dẫn.
safety helmets are mandatory for all employees operating atvs on site.
Áo giáp bảo hộ là bắt buộc đối với tất cả nhân viên vận hành xe ATV tại hiện trường.
the rental shop maintains a fleet of new atvs for customers.
Cửa hàng cho thuê duy trì một đội xe ATV mới cho khách hàng.
driving atvs at high speeds on public roads is strictly prohibited.
Lái xe ATV ở tốc độ cao trên đường công cộng là bị cấm tuyệt đối.
please store all atvs inside the garage overnight to prevent theft.
Vui lòng cất tất cả các xe ATV trong gara qua đêm để tránh trộm cắp.
we need to purchase durable tires specifically designed for heavy-duty atvs.
Chúng ta cần mua những chiếc lốp bền chắc được thiết kế đặc biệt cho các xe ATV nặng.
forest rangers rely on atvs to reach remote areas quickly.
Các kiểm lâm viên dựa vào xe ATV để nhanh chóng đến những khu vực hẻo lánh.
regular maintenance checks ensure the atvs remain in safe working condition.
Các kiểm tra bảo trì định kỳ đảm bảo xe ATV vẫn hoạt động an toàn.
the resort offers complimentary atvs for guests staying in the cabins.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp xe ATV miễn phí cho khách lưu trú trong các cabin.
excessive noise from the atvs disturbed the local wildlife.
Tiếng ồn quá mức từ các xe ATV đã làm xáo trộn đời sống động vật hoang dã địa phương.
he customized his atv with a winch and brighter headlights.
Anh ấy đã tùy chỉnh chiếc xe ATV của mình với một cần cẩu và đèn pha sáng hơn.
the farmer uses atvs to transport feed across the muddy fields.
Nông dân sử dụng xe ATV để vận chuyển thức ăn qua những cánh đồng bùn lầy.
many tourists enjoy exploring the rugged terrain on guided atv tours.
Nhiều du khách thích khám phá địa hình hiểm trở trên các chuyến đi bằng xe ATV có hướng dẫn.
safety helmets are mandatory for all employees operating atvs on site.
Áo giáp bảo hộ là bắt buộc đối với tất cả nhân viên vận hành xe ATV tại hiện trường.
the rental shop maintains a fleet of new atvs for customers.
Cửa hàng cho thuê duy trì một đội xe ATV mới cho khách hàng.
driving atvs at high speeds on public roads is strictly prohibited.
Lái xe ATV ở tốc độ cao trên đường công cộng là bị cấm tuyệt đối.
please store all atvs inside the garage overnight to prevent theft.
Vui lòng cất tất cả các xe ATV trong gara qua đêm để tránh trộm cắp.
we need to purchase durable tires specifically designed for heavy-duty atvs.
Chúng ta cần mua những chiếc lốp bền chắc được thiết kế đặc biệt cho các xe ATV nặng.
forest rangers rely on atvs to reach remote areas quickly.
Các kiểm lâm viên dựa vào xe ATV để nhanh chóng đến những khu vực hẻo lánh.
regular maintenance checks ensure the atvs remain in safe working condition.
Các kiểm tra bảo trì định kỳ đảm bảo xe ATV vẫn hoạt động an toàn.
the resort offers complimentary atvs for guests staying in the cabins.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp xe ATV miễn phí cho khách lưu trú trong các cabin.
excessive noise from the atvs disturbed the local wildlife.
Tiếng ồn quá mức từ các xe ATV đã làm xáo trộn đời sống động vật hoang dã địa phương.
he customized his atv with a winch and brighter headlights.
Anh ấy đã tùy chỉnh chiếc xe ATV của mình với một cần cẩu và đèn pha sáng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay