aube

[Mỹ]/oʊb/
[Anh]/owb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con sông ở miền đông bắc nước Pháp

Câu ví dụ

the aube of a new day brings hope.

bình minh của một ngày mới mang lại hy vọng.

at dawn, the aube lights up the sky.

Vào lúc bình minh, bình minh làm bừng sáng bầu trời.

she loves to watch the aube over the mountains.

Cô ấy thích ngắm bình minh trên núi.

the aube is often a peaceful time.

Bình minh thường là một thời điểm yên bình.

birds sing at the aube of each day.

Chim hót vào lúc bình minh của mỗi ngày.

the aube was filled with beautiful colors.

Bình minh tràn ngập những màu sắc tuyệt đẹp.

we took a walk during the aube.

Chúng tôi đi dạo trong bình minh.

the aube brings a sense of renewal.

Bình minh mang lại cảm giác đổi mới.

photographers love capturing the aube light.

Các nhiếp ảnh gia thích chụp ánh bình minh.

in literature, the aube symbolizes new beginnings.

Trong văn học, bình minh tượng trưng cho những khởi đầu mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay