evening

[Mỹ]/'iːv(ə)nɪŋ/
[Anh]/'ivnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chạng vạng; đêm; giai đoạn sau
adj. xảy ra vào ban đêm; cho ban đêm
int. Chào buổi tối.

Cụm từ & Cách kết hợp

Good evening

Chào buổi tối

Evening gown

váy dạ hội

Evening walk

Đi dạo buổi tối

in the evening

vào buổi tối

yesterday evening

buổi tối hôm qua

tomorrow evening

buổi tối ngày mai

evening party

tiệc buổi tối

evening dress

váy buổi tối

english evening

buổi tối tiếng Anh

evening primrose

hoa chấp nhặt buổi tối

early evening

buổi tối sớm

evening paper

báo buổi tối

evening primrose oil

dầu hoa chấp nhặt buổi tối

evening show

buổi biểu diễn buổi tối

evening meal

bữa tối

towards evening

hướng tới buổi tối

evening star

ngôi sao buổi tối

evening wear

trang phục buổi tối

evening shift

ca làm việc buổi tối

evening post

bưu điện buổi tối

Câu ví dụ

a couple in evening dress.

một cặp đôi mặc váy buổi tối.

an evening of musical entertainment.

một buổi tối giải trí âm nhạc.

an evening of TV nostalgia.

một buổi tối hoài niệm về TV.

an evening out at a restaurant.

một buổi tối đi ăn nhà hàng.

by evening the rain relented.

Đến tối, mưa đã ngớt.

the ruddy evening light.

ánh sáng chiều đỏ au.

The evening was a real turnoff.

Buổi tối thật sự gây khó chịu.

The evening is still young.

Buổi tối vẫn còn trẻ.

a casual evening with friends.

một buổi tối thoải mái bên bạn bè.

the evening's wild proceedings

những diễn tiến cuồng nhiệt của buổi tối

Call in this evening if possible.

Gọi điện tối nay nếu có thể.

The evening was a real drag.

Buổi tối thật sự rất chán.

a quiet evening at home.

một buổi tối yên tĩnh ở nhà.

in the evening of one's life.

ở giai đoạn cuối đời.

We spent a sedate evening at home.

Chúng tôi đã có một buổi tối yên tĩnh ở nhà.

a beaded evening bag.

một chiếc túi đeo vai buổi tối đính hạt.

when the dun evening comes.

khi buổi tối đến.

Ví dụ thực tế

Where to? I'll be your escort this evening.

Bạn muốn đi đâu? Tôi sẽ là người đưa đón của bạn tối nay.

Nguồn: Howl's Moving Castle Selection

" You will both do your detentions this evening."

Cả hai bạn sẽ phải làm việc vào buổi tối nay.

Nguồn: Harry Potter and the Chamber of Secrets

Could you do me a favour this evening?

Bạn có thể giúp tôi một việc vào buổi tối nay chứ?

Nguồn: Comprehensive Guide to Financial English Speaking

Will you be back this evening? .

Bạn sẽ quay lại vào buổi tối nay chứ?

Nguồn: Before I Met You Selected

The evening coolness comes as welcome relief.

Không khí mát mẻ buổi tối đến như một sự giải tỏa chào đón.

Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)

What time do you open this evening?

Bạn mở cửa vào lúc mấy giờ tối nay?

Nguồn: Crazy English Speaking Training Scene

Is your father doing anything this evening?

Bố bạn có làm gì vào buổi tối nay không?

Nguồn: Downton Abbey Detailed Analysis

And have a great evening. - Thank you.

Chúc bạn có một buổi tối tốt đẹp. - Cảm ơn.

Nguồn: Learn to dress like a celebrity.

Who do you spend your evenings with?

Bạn thường dành buổi tối cho ai?

Nguồn: IELTS Speaking High Score Model

I met Barnett and Giuseppe this evening.

Tôi đã gặp Barnett và Giuseppe vào buổi tối nay.

Nguồn: The Vampire Diaries Season 1

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay