audibilities

[Mỹ]/ɔːˈdʒuːbɪlɪtiz/
[Anh]/ɑːˈdjuːbɪlɪˌtiːz/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái có thể nghe thấy; mức độ mà một cái gì đó có thể được nghe.

Cụm từ & Cách kết hợp

limited audibilities

khả năng nghe hạn chế

enhancing audibilities

tăng cường khả năng nghe

diverse audibilities

khả năng nghe đa dạng

audibilities in recordings

khả năng nghe trong bản ghi

optimizing audibilities

tối ưu hóa khả năng nghe

assessing audibilities

đánh giá khả năng nghe

audibilities and communication

khả năng nghe và giao tiếp

various audibilities

nhiều khả năng nghe

clear audibilities

khả năng nghe rõ ràng

adjusting audibilities

điều chỉnh khả năng nghe

within audibilities

trong khả năng nghe

enhance audibilities

tăng cường khả năng nghe

limitations of audibilities

giới hạn của khả năng nghe

explore audibilities further

khám phá thêm về khả năng nghe

impact on audibilities

tác động đến khả năng nghe

testing audibilities accurately

kiểm tra khả năng nghe một cách chính xác

improve individual audibilities

cải thiện khả năng nghe của từng cá nhân

Câu ví dụ

different audibilities can affect how we perceive sound.

khả năng nghe khác nhau có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức âm thanh.

in a crowded room, the audibilities of conversations overlap.

trong một căn phòng đông đúc, khả năng nghe của các cuộc trò chuyện chồng chéo lên nhau.

the audibilities of various instruments create a unique harmony.

khả năng nghe của các loại nhạc cụ khác nhau tạo ra một sự hòa hợp độc đáo.

her training improved the audibilities of her musical performances.

việc huấn luyện của cô ấy đã cải thiện khả năng nghe của các buổi biểu diễn âm nhạc của cô ấy.

audibilities can vary significantly in outdoor environments.

khả năng nghe có thể khác nhau đáng kể ở các môi trường ngoài trời.

understanding audibilities is crucial for sound engineers.

hiểu rõ khả năng nghe là rất quan trọng đối với các kỹ sư âm thanh.

the audibilities of the speakers were adjusted for clarity.

khả năng nghe của loa đã được điều chỉnh để rõ ràng hơn.

different cultures have varying audibilities in music appreciation.

các nền văn hóa khác nhau có khả năng nghe khác nhau trong việc đánh giá âm nhạc.

audibilities in the theater can enhance the audience's experience.

khả năng nghe trong nhà hát có thể nâng cao trải nghiệm của khán giả.

the study focused on the audibilities of natural sounds.

nghiên cứu tập trung vào khả năng nghe của các âm thanh tự nhiên.

the audibilities of different musical instruments can vary greatly.

khả năng nghe của các loại nhạc cụ khác nhau có thể khác nhau rất nhiều.

we need to enhance the audibilities of the speakers in the auditorium.

chúng ta cần nâng cao khả năng nghe của loa trong khán phòng.

his voice had a unique audibility that captivated the audience.

giọng nói của anh ấy có một khả năng nghe độc đáo khiến khán giả bị cuốn hút.

audibilities can change based on the acoustics of the room.

khả năng nghe có thể thay đổi tùy thuộc vào âm học của căn phòng.

the audibilities of nature can be both soothing and inspiring.

khả năng nghe của thiên nhiên có thể vừa êm dịu vừa truyền cảm hứng.

different cultures have unique audibilities in their traditional music.

các nền văn hóa khác nhau có những khả năng nghe độc đáo trong âm nhạc truyền thống của họ.

we studied the audibilities of various sound frequencies.

chúng tôi nghiên cứu khả năng nghe của các tần số âm thanh khác nhau.

improving audibilities in public spaces is essential for accessibility.

cải thiện khả năng nghe ở không gian công cộng là điều cần thiết cho khả năng tiếp cận.

the audibilities of whispers can be easily lost in a crowd.

khả năng nghe của những lời thì thầm có thể dễ dàng bị mất trong đám đông.

audibilities of different languages can be challenging for learners.

khả năng nghe của các ngôn ngữ khác nhau có thể là một thách thức đối với người học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay