limited audibilities
khả năng nghe hạn chế
enhancing audibilities
tăng cường khả năng nghe
diverse audibilities
khả năng nghe đa dạng
audibilities in recordings
khả năng nghe trong bản ghi
optimizing audibilities
tối ưu hóa khả năng nghe
assessing audibilities
đánh giá khả năng nghe
audibilities and communication
khả năng nghe và giao tiếp
various audibilities
nhiều khả năng nghe
clear audibilities
khả năng nghe rõ ràng
adjusting audibilities
điều chỉnh khả năng nghe
within audibilities
trong khả năng nghe
enhance audibilities
tăng cường khả năng nghe
limitations of audibilities
giới hạn của khả năng nghe
explore audibilities further
khám phá thêm về khả năng nghe
impact on audibilities
tác động đến khả năng nghe
testing audibilities accurately
kiểm tra khả năng nghe một cách chính xác
improve individual audibilities
cải thiện khả năng nghe của từng cá nhân
different audibilities can affect how we perceive sound.
khả năng nghe khác nhau có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức âm thanh.
in a crowded room, the audibilities of conversations overlap.
trong một căn phòng đông đúc, khả năng nghe của các cuộc trò chuyện chồng chéo lên nhau.
the audibilities of various instruments create a unique harmony.
khả năng nghe của các loại nhạc cụ khác nhau tạo ra một sự hòa hợp độc đáo.
her training improved the audibilities of her musical performances.
việc huấn luyện của cô ấy đã cải thiện khả năng nghe của các buổi biểu diễn âm nhạc của cô ấy.
audibilities can vary significantly in outdoor environments.
khả năng nghe có thể khác nhau đáng kể ở các môi trường ngoài trời.
understanding audibilities is crucial for sound engineers.
hiểu rõ khả năng nghe là rất quan trọng đối với các kỹ sư âm thanh.
the audibilities of the speakers were adjusted for clarity.
khả năng nghe của loa đã được điều chỉnh để rõ ràng hơn.
different cultures have varying audibilities in music appreciation.
các nền văn hóa khác nhau có khả năng nghe khác nhau trong việc đánh giá âm nhạc.
audibilities in the theater can enhance the audience's experience.
khả năng nghe trong nhà hát có thể nâng cao trải nghiệm của khán giả.
the study focused on the audibilities of natural sounds.
nghiên cứu tập trung vào khả năng nghe của các âm thanh tự nhiên.
the audibilities of different musical instruments can vary greatly.
khả năng nghe của các loại nhạc cụ khác nhau có thể khác nhau rất nhiều.
we need to enhance the audibilities of the speakers in the auditorium.
chúng ta cần nâng cao khả năng nghe của loa trong khán phòng.
his voice had a unique audibility that captivated the audience.
giọng nói của anh ấy có một khả năng nghe độc đáo khiến khán giả bị cuốn hút.
audibilities can change based on the acoustics of the room.
khả năng nghe có thể thay đổi tùy thuộc vào âm học của căn phòng.
the audibilities of nature can be both soothing and inspiring.
khả năng nghe của thiên nhiên có thể vừa êm dịu vừa truyền cảm hứng.
different cultures have unique audibilities in their traditional music.
các nền văn hóa khác nhau có những khả năng nghe độc đáo trong âm nhạc truyền thống của họ.
we studied the audibilities of various sound frequencies.
chúng tôi nghiên cứu khả năng nghe của các tần số âm thanh khác nhau.
improving audibilities in public spaces is essential for accessibility.
cải thiện khả năng nghe ở không gian công cộng là điều cần thiết cho khả năng tiếp cận.
the audibilities of whispers can be easily lost in a crowd.
khả năng nghe của những lời thì thầm có thể dễ dàng bị mất trong đám đông.
audibilities of different languages can be challenging for learners.
khả năng nghe của các ngôn ngữ khác nhau có thể là một thách thức đối với người học.
limited audibilities
khả năng nghe hạn chế
enhancing audibilities
tăng cường khả năng nghe
diverse audibilities
khả năng nghe đa dạng
audibilities in recordings
khả năng nghe trong bản ghi
optimizing audibilities
tối ưu hóa khả năng nghe
assessing audibilities
đánh giá khả năng nghe
audibilities and communication
khả năng nghe và giao tiếp
various audibilities
nhiều khả năng nghe
clear audibilities
khả năng nghe rõ ràng
adjusting audibilities
điều chỉnh khả năng nghe
within audibilities
trong khả năng nghe
enhance audibilities
tăng cường khả năng nghe
limitations of audibilities
giới hạn của khả năng nghe
explore audibilities further
khám phá thêm về khả năng nghe
impact on audibilities
tác động đến khả năng nghe
testing audibilities accurately
kiểm tra khả năng nghe một cách chính xác
improve individual audibilities
cải thiện khả năng nghe của từng cá nhân
different audibilities can affect how we perceive sound.
khả năng nghe khác nhau có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức âm thanh.
in a crowded room, the audibilities of conversations overlap.
trong một căn phòng đông đúc, khả năng nghe của các cuộc trò chuyện chồng chéo lên nhau.
the audibilities of various instruments create a unique harmony.
khả năng nghe của các loại nhạc cụ khác nhau tạo ra một sự hòa hợp độc đáo.
her training improved the audibilities of her musical performances.
việc huấn luyện của cô ấy đã cải thiện khả năng nghe của các buổi biểu diễn âm nhạc của cô ấy.
audibilities can vary significantly in outdoor environments.
khả năng nghe có thể khác nhau đáng kể ở các môi trường ngoài trời.
understanding audibilities is crucial for sound engineers.
hiểu rõ khả năng nghe là rất quan trọng đối với các kỹ sư âm thanh.
the audibilities of the speakers were adjusted for clarity.
khả năng nghe của loa đã được điều chỉnh để rõ ràng hơn.
different cultures have varying audibilities in music appreciation.
các nền văn hóa khác nhau có khả năng nghe khác nhau trong việc đánh giá âm nhạc.
audibilities in the theater can enhance the audience's experience.
khả năng nghe trong nhà hát có thể nâng cao trải nghiệm của khán giả.
the study focused on the audibilities of natural sounds.
nghiên cứu tập trung vào khả năng nghe của các âm thanh tự nhiên.
the audibilities of different musical instruments can vary greatly.
khả năng nghe của các loại nhạc cụ khác nhau có thể khác nhau rất nhiều.
we need to enhance the audibilities of the speakers in the auditorium.
chúng ta cần nâng cao khả năng nghe của loa trong khán phòng.
his voice had a unique audibility that captivated the audience.
giọng nói của anh ấy có một khả năng nghe độc đáo khiến khán giả bị cuốn hút.
audibilities can change based on the acoustics of the room.
khả năng nghe có thể thay đổi tùy thuộc vào âm học của căn phòng.
the audibilities of nature can be both soothing and inspiring.
khả năng nghe của thiên nhiên có thể vừa êm dịu vừa truyền cảm hứng.
different cultures have unique audibilities in their traditional music.
các nền văn hóa khác nhau có những khả năng nghe độc đáo trong âm nhạc truyền thống của họ.
we studied the audibilities of various sound frequencies.
chúng tôi nghiên cứu khả năng nghe của các tần số âm thanh khác nhau.
improving audibilities in public spaces is essential for accessibility.
cải thiện khả năng nghe ở không gian công cộng là điều cần thiết cho khả năng tiếp cận.
the audibilities of whispers can be easily lost in a crowd.
khả năng nghe của những lời thì thầm có thể dễ dàng bị mất trong đám đông.
audibilities of different languages can be challenging for learners.
khả năng nghe của các ngôn ngữ khác nhau có thể là một thách thức đối với người học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay