public perceptions
nhận thức của công chúng
personal perceptions
nhận thức cá nhân
cultural perceptions
nhận thức văn hóa
social perceptions
nhận thức xã hội
media perceptions
nhận thức của giới truyền thông
customer perceptions
nhận thức của khách hàng
market perceptions
nhận thức thị trường
brand perceptions
nhận thức về thương hiệu
global perceptions
nhận thức toàn cầu
expert perceptions
nhận thức của chuyên gia
our perceptions of reality can be influenced by our experiences.
nhận thức của chúng ta về thực tế có thể bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm của chúng ta.
different cultures can shape our perceptions of beauty.
các nền văn hóa khác nhau có thể định hình nhận thức của chúng ta về vẻ đẹp.
his perceptions of success differ from mine.
nhận thức của anh ấy về thành công khác với của tôi.
perceptions can change over time with new information.
nhận thức có thể thay đổi theo thời gian với thông tin mới.
she challenged my perceptions about the world.
cô ấy đã thách thức những nhận thức của tôi về thế giới.
our perceptions often dictate our reactions to situations.
nhận thức của chúng ta thường chi phối phản ứng của chúng ta với các tình huống.
marketing strategies often rely on consumer perceptions.
các chiến lược marketing thường dựa vào nhận thức của người tiêu dùng.
perceptions of risk can vary significantly among individuals.
nhận thức về rủi ro có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân.
his perceptions about the environment are quite progressive.
nhận thức của anh ấy về môi trường khá tiến bộ.
understanding our perceptions can lead to better communication.
hiểu rõ nhận thức của chúng ta có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay